LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

squeeze - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

squeeze Ý nghĩa của Từ

  • áp đặt áp lực lên cái gì
  • tách chất lỏng ra khỏi cái gì
  • ép buộc cái gì vào một không gian
Illustration for this word

squeeze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

squeeze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skwiːz/
Mỹ /skwiz/
Tiết
squeeze

squeeze Từ nguyên của Từ

Từ 'squeeze' có thể được phân tích thành 'squeez-' (áp lực) và hậu tố '-e'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'squizen', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cwisnian', và cuối cùng là từ tiếng Đức nguyên thủy. Hãy tưởng tượng việc siết chặt một quả chanh mọng nước để ép từng giọt—hình ảnh này kết nối hành động siết với bản chất của từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt miếng bọt biển và vắt kiệt nước. Tôi di chuyển nó dọc mép bát, đẩy đây, kéo đó, nước chuyển động. Càng lực càng tăng, bàn tay tôi điều chỉnh độ grip để không bị tuột. Cảm giác ép này cho thấy cách áp lực có thể làm được điều cần, ngay cả khi không gian hẹp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Squeeze có nghĩa là ấn chặt để làm biến dạng hoặc để lấy chất lỏng. Nó cũng có thể có nghĩa là nhét vừa vào không gian chật hoặc vừa với ngân sách rất eo hẹp. Dưới dạng ẩn dụ, nó có thể có nghĩa là ép buộc ai đó nói ra thông tin hoặc moi tiền từ ngân sách. Thường gợi ý sự nỗ lực và căng thẳng, và nhấn mạnh sự chật chội hoặc ép buộc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: 1) squeeze nhấn mạnh ép và trích xuất, không chỉ bấm. 2) phân biệt squeeze in/out/into với nơi chốn. 3) tránh lạm dụng trong nói hàng ngày. 4) kết hợp với trái cây, ngân sách, và đám đông. 5) phân biệt với press hoặc squash theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn squeeze với squash khi nói về việc nghiền nát vật thể
  • cho rằng squeeze chỉ là áp lực vật lý, bỏ qua ý nghĩa về không gian chật
  • dùng squeeze thay cho press trong mọi ngữ cảnh
  • áp dụng cho không gian rộng
  • bỏ qua nghĩa ẩn dụ lấy thông tin hoặc tiền

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nhận thấy squeeze có nghĩa đen và nghĩa bóng. Trong tiếng Anh, ý niệm về nỗ lực và áp lực thường mạnh, cần chú ý khác biệt với press và squash.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ngữ cảnh trái cây (chanh, cam).
  • So sánh squeeze in/out/into với các ý nghĩa khác.
  • Ghi nhớ các phrasal verb: squeeze in, squeeze out.
  • Lưu ý giọng điệu: cấp bách vs thông thường.
  • Ghi âm và nghe lại để nhận diện sắc thái.
  • Dùng hình ảnh trực quan để liên kết áp lực, không gian và sự chiết xuất.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'squeeze'?

A.Twist
B.Expand
C.Compress
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'squeeze' correctly?

A.Emily tried to squeeze into a small shoe.
B.He used a squeeze of glue on the paper.
C.The cat enjoyed a good squeeze from the vet.
D.The children played squeeze in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'squeeze'?

A.Embrace
B.Push
C.Release
D.Breathe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'squeeze'?

A.Hug
B.Expand
C.Relax
D.Crush
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context for 'squeeze'?

A.The sun was shining bright in the sky.
B.The dog played fetch with its owner.
C.The crowd squeezed together to see the parade.
D.She enjoyed reading a book by the fireplace.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ