squirt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 's' (chỉ ngữ cảnh hoặc hành động) + 'quirt' (đánh hoặc quất). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'exquirere' có nghĩa là 'tìm kiếm' → Pháp cổ 'escurter' → Anh 'squirt'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ siết chai, trong khi nước bắn ra thành những đường cong vui nhộn, thể hiện khái niệm buộc cái gì đó ra ngoài một cách bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSquirt là một từ đa nghĩa để miêu tả việc phun nhanh và mạnh một chất lỏng. Động từ dùng khi bạn bóp, ép vật chứa để chất lỏng phun ra thành tia mỏng, ví dụ bóp ống kem đánh răng hay vòi phun nước. Danh từ có thể chỉ một lượng chất lỏng nhỏ hoặc một tia phun ngắn, hoặc một động tác đột ngột hoặc tiếng động nhẹ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay gặp 'a squirt of lemon juice' hoặc nước từ một súng nước giả. Từ này mang sắc thái không trang trọng; nên tránh dùng trong tình huống trang trọng.
Đối với người Việt, squirt có thể được hiểu là phát tán chất lỏng nhanh hoặc một lượng nhỏ. Người học hay nhầm với spray và dùng sai trong văn viết trang trọng.
What is the definition of the word 'squirt'?
Which sentence uses the word 'squirt' correctly?
Which word is most similar to 'squirt'?
What is the opposite of 'squirt'?
Can you think of a real-life scenario where something is forced out quickly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật