LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

staggered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

staggered Ý nghĩa của Từ

  • đi hoặc di chuyển không vững
  • làm sốc hoặc áp đảo ai đó
  • cực kỳ ngạc nhiên hoặc ấn tượng
Illustration for this word

staggered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

staggered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstæɡə/
Mỹ /ˈstæɡɚ/
Tiết
stagger

staggered Từ nguyên của Từ

stagger = stag- (khiến di chuyển) + ger (di chuyển). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → ngữ pháp Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tưởng một người đang cố gắng giữ thăng bằng khi mang một gánh nặng nặng nề, lắc lư từ bên này sang bên kia, cố gắng giữ vững.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stagger là một động từ có hai nghĩa chính: di chuyển loạng choạng, đang mất thăng bằng hoặc mang nặng, và sốc hoặc làm choáng váng ai đó ở mức cảm xúc. Tính từ đi kèm "staggering" mô tả điều gì đó cực kỳ ngạc nhiên hoặc ấn tượng. Nguồn gốc từ stag- (gây chuyển động) + ger (di chuyển), từ tiếng Anh Trung cổ qua tiếng Bắc-Nữ cổ. Hãy hình dung một người khuân vác nặng, lắc lư để giữ thăng bằng. Cụm từ thường gặp: "stagger along", "the staggering amount". Người học hay nhầm giữa các nghĩa động từ và tính từ hoặc dùng figurative mang tính quá mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: stagger có nghĩa là di chuyển loạng choạng hoặc gây sốc, trong khi staggering miêu tả điều gì đó rất đáng ngạc nhiên. Lưu ý các dạng như staggered, staggering và ngữ cảnh figurative.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stagger không chỉ là di chuyển lảo đảo
  • Staggering không chỉ dành cho người
  • nhầm với do dự
  • quên các dạng động từ/tính từ
  • bỏ qua dạng bị động 'staggered'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ liên kết tự nhiên giữa sự di chuyển không ổn định và cú sốc cảm xúc; người học thường bỏ qua các sử dụng ẩn dụ như 'tài năng ấn tượng'.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa: bất ổn về thể chất, sốc cảm xúc, mức độ lớn.
  • Dùng 'staggered' cho một chuỗi sự kiện.
  • Kết hợp với trạng từ (dramatically, completely).
  • Học các collocations phổ biến (stagger along, staggering amount).
  • So với wobble và tremble.
  • Viết đối thoại ngắn để luyện sử dụng hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'staggered'?

A.To move unsteadily or to stagger something in a series.
B.To create a pattern of uniformity.
C.To make a decision easily.
D.To build something from the ground up.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct use of 'staggered' in a sentence.

A.He staggered his tasks to complete them all at once.
B.She staggered to the finish line after running the marathon.
C.The books were staggered evenly on the shelf.
D.They staggered their plans to ensure everyone was included.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'staggered'?

A.Confused
B.Swayed
C.Weaved
D.Balanced
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'staggered'?

A.Wobbly
B.Steady
C.Unbalanced
D.Uneven
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'staggered' might apply?

A.The schedule had a consistent flow with no interruptions.
B.After the heavy rainfall, the trees stood tall without any damage.
C.The event organizers staggered the arrival times for the guests.
D.The workers completed all tasks at the same time, ensuring a smooth process.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ