LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stammered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stammered Ý nghĩa của Từ

  • nói với những khoảng dừng hoặc lặp lại không tự nguyện
  • gặp khó khăn trong việc phát âm từ
  • một rối loạn ngôn ngữ có đặc trưng là sự ngắt quãng
Illustration for this word

stammered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stammered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstæmə/
Mỹ /ˈstæmər/
Tiết
stammer

stammered Từ nguyên của Từ

'stammer' là một từ gồm 'stam' (một gốc từ thể hiện sự do dự) + 'er' (một hậu tố động từ phổ biến). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stamian' (nói lắp) và được phát triển từ tiếng German cổ *stamainōną. Hãy hình dung một người đang cố gắng lấy lại hơi thở giữa chừng câu nói, khiến cho lời nói của họ bấp bênh như một con bướm hesitating để hạ cánh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stammer là một động từ và danh từ mô tả việc nói có sự ngắt quãng hoặc lặp lại không chủ ý, khiến nhịp nói bị gián đoạn. Nó có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó không cho thấy trí tuệ kém; thường nặng hơn khi căng thẳng hoặc nói nhanh. Trong nhiều nền văn hóa, nói lắp được xem như một sự khác biệt ngôn ngữ, chứ không phải sai sót. Các kỹ thuật thở, nhịp nghỉ có chủ ý và môi trường ủng hộ giúp người nói tự tin hơn. Trong giáo dục và trị liệu, thái độ bao dung là chìa khóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy kiên nhẫn với bản thân khi luyện tập; thay đổi nhịp điệu và các điểm dừng; dùng kỹ thuật thở; đừng ngắt lời người khác; tìm phản hồi tích cực từ người khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nói lắp đồng nghĩa với thiếu trí tuệ
  • Nói lắp chỉ xảy ra ở trẻ em
  • Người nói lắp đang nói dối
  • Có một phương pháp chữa trị duy nhất cho mọi người
  • Nên ngắt lời hoặc kết thúc câu cho người nói lắp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng nói lắp là một khác biệt ngôn ngữ, không phải yếu kém, và nhận thức văn hóa có thể khác nhau.

Mẹo Học

  • Luyện nói chậm, có kiểm tra nhịp thở
  • Ghi âm và nghe lại để tự đánh giá
  • Luyện tập với người nói từ tốn và hiểu biết
  • Đọc to để rèn nhịp điệu
  • Sử dụng quãng dừng có chủ ý khi trò chuyện
  • Tìm hỗ trợ từ bác sĩ spiêch hoặc giáo viên giọng nói

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ