LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stanza - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stanza Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm dòng trong bài thơ
  • một phần của bài thơ có cấu trúc lặp lại
  • một phần chủ đề của một tác phẩm âm nhạc
Illustration for this word

stanza Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stanza Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstæn.zə/
Mỹ /ˈstæn.zə/
Tiết
stanza

stanza Từ nguyên của Từ

(1) Phân tích gốc: 'stanza' từ tiếng Ý 'stanza' (phòng). (2) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Ý → Latinh 'stantia' (đứng) → Pháp cổ → tiếng Anh. (3) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng ấm cúng đầy những dòng thơ, nơi mỗi stanza đứng như một món đồ nội thất xinh đẹp, tạo nên bầu không khí của một buổi tập hợp thơ ca.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một stanza là một đơn vị trong thơ, gồm nhiều câu thơ ghép lại thành một khối. Nó thường có nhịp điệu, phạm vi vần riêng và được ngăn cách với các khối khác bằng một dòng trống. Trong nhạc, từ này cũng có thể chỉ một phần có ý tưởng hoặc cấu trúc lặp lại. Nguồn gốc từ tiếng Ý stanza có nghĩa là “phòng”, gợi hình một nơi các câu thơ tụ tập. Người học hay nhầm stanza với dòng (line) hoặc câu thơ ngắn; nhớ rằng stanza là một đơn vị gồm nhiều dòng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Stanza là một danh từ.
  • Nó đánh dấu một nhóm câu thơ trong một bài thơ.
  • Cũng có thể chỉ một phần nhạc.
  • Đừng nhầm stanza với một dòng duy nhất.
  • Tìm dòng trống ngăn cách các stanza.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stanza không phải là một đoạn văn; trong thơ, các đoạn văn không phải là đơn vị tiêu chuẩn như stanza.
  • Stanza không chỉ là một câu; nó là một khối gồm nhiều câu thơ.
  • Độ dài của stanza không cố định; số câu thơ có thể thay đổi.
  • Kết thúc của stanza không nhất thiết đánh dấu kết thúc một ý tưởng; ý tưởng có thể tiếp tục ở stanza tiếp theo.
  • Trong nhạc, một phần tương tự stanza không phải lúc nào cũng là điệp khúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt cho người học tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Xác định các ngắt stanza trong các bài thơ bạn thích
  • So sánh hai stanza để xem cách tâm trạng thay đổi
  • Ghi chú sự thay đổi nhịp điệu hoặc vần
  • Nghe một bài thơ được đọc to để nghe nhóm câu thơ
  • Viết bài thơ ngắn với hai hoặc ba stanza

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'stanza'?

A.A method of cooking
B.A type of building
C.A group of lines forming a unit in a poem
D.An emotional expression
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'stanza' correctly.

A.She wrote a stanza of code for the program.
B.The stanza was filled with beautiful imagery.
C.He drank his coffee in a stanza.
D.They argued about the stanza last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stanza'?

A.Verse
B.Paragraph
C.Sentence
D.Chorus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stanza'?

A.Verse
B.Prose
C.Line
D.Couplet
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'stanza' might be used?

A.Writing a sonnet for a class assignment.
B.Drafting a report at work.
C.Having a conversation about weekend plans.
D.Listening to a podcast during your commute.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ