stasis - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích rễ: 'sta-' (đứng) + '-sis' (hành động hoặc quá trình). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'stasis' → tiếng Latin 'stasis' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng đứng im trong một tư thế, thể hiện sự thiếu động đậy và một trạng thái cân bằng hoàn hảo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStasis là danh từ mô tả trạng thái không hoạt động hoặc cân bằng, sự dừng lại trong tiến trình hoặc một điều kiện ổn định không thay đổi. Nó được dùng để chỉ một hệ thống, một dự án hoặc một hoàn cảnh giữ nguyên trong một khoảng thời gian, hoặc một sự tạm dừng tiến triển. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp stasis, có nghĩa là đứng, gợi hình ảnh của một tượng đài bất động vẫn duy trì thế cân bằng dưới áp lực.
Giải thích cho người nói tiếng Anh: Stasis là thuật ngữ formal dùng trong khoa học hoặc triết học để chỉ sự ngừng thay đổi. Lưu ý giới từ cố định in stasis và tránh dùng nó như một tính từ thông thường. Dùng khi sự tiến triển tạm thời dừng lại nhưng có thể tiếp tục sau đó.
What is the meaning of the word 'stasis'?
Which sentence uses 'stasis' correctly?
Which word is most similar to 'stasis'?
What is the opposite of 'stasis'?
Can you think of a real-life context where 'stasis' might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật