LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stasis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stasis Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không hoạt động hoặc cân bằng
  • sự tạm dừng hoặc ngừng lại trong quá trình
  • một điều kiện ổn định không có thay đổi
Illustration for this word

stasis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stasis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsteɪsɪs/
Mỹ /ˈsteɪsɪs/
Tiết
stasis

stasis Từ nguyên của Từ

Phân tích rễ: 'sta-' (đứng) + '-sis' (hành động hoặc quá trình). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'stasis' → tiếng Latin 'stasis' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng đứng im trong một tư thế, thể hiện sự thiếu động đậy và một trạng thái cân bằng hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stasis là danh từ mô tả trạng thái không hoạt động hoặc cân bằng, sự dừng lại trong tiến trình hoặc một điều kiện ổn định không thay đổi. Nó được dùng để chỉ một hệ thống, một dự án hoặc một hoàn cảnh giữ nguyên trong một khoảng thời gian, hoặc một sự tạm dừng tiến triển. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp stasis, có nghĩa là đứng, gợi hình ảnh của một tượng đài bất động vẫn duy trì thế cân bằng dưới áp lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng in stasis hoặc đặt ở trạng thái dừng; thường không đếm được; kết hợp với rester hoặc rơi vào; phù hợp cho hệ thống, quy trình hoặc cơ thể; tránh áp dụng với người mà không có ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stasis = bất biến vĩnh viễn
  • Nghĩ là chỉ áp dụng cho con người, nhưng thực tế cho hệ thống/quá trình
  • Khác với static trong dùng hàng ngày
  • Một sự tạm dừng có thể được gọi là stasis
  • Có thể gây nhầm lẫn trong ngữ cảnh y tế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh: Stasis là thuật ngữ formal dùng trong khoa học hoặc triết học để chỉ sự ngừng thay đổi. Lưu ý giới từ cố định in stasis và tránh dùng nó như một tính từ thông thường. Dùng khi sự tiến triển tạm thời dừng lại nhưng có thể tiếp tục sau đó.

Mẹo Học

  • Mẹo ghi nhớ: hình dung một tượng đài bất động dưới áp lực
  • Kết hợp với in stasis và put into stasis
  • Ngữ cảnh: khoa học, y học, triết học
  • Hầu hết là danh từ không đếm được
  • Kết hợp từ: hệ thống, quá trình, trạng thái
  • Tránh nói về người mà không có ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stasis'?

A.A period of stability
B.A type of pasta
C.An active engagement
D.A form of entertainment
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stasis' correctly?

A.The stasis of the motorcycle made it appear fast.
B.She danced with grace and stasis at the festival.
C.The stasis of the water in the lake was amazing to see.
D.He maintained stasis through continuous movement.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stasis'?

A.Movement
B.Chaos
C.Equilibrium
D.Change
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stasis'?

A.Stability
B.Movement
C.Stillness
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'stasis' might apply?

A.A developing country may experience economic stasis due to lack of investment.
B.During a debate, everyone remained still and did not change their options.
C.A sports team was in a stasis of excitement as they played.
D.Some people prefer a life of stasis instead of adventure.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ