LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của thống kê và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

statistic Ý nghĩa của Từ

  • thông tin hoặc dữ liệu số
  • biện pháp tóm tắt dữ liệu đã thu thập
  • lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào phân tích dữ liệu
Illustration for this word

statistic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

statistic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stəˈtɪstɪk/
Mỹ /stəˈtɪstɪk/
Tiết
statistic

statistic Từ nguyên của Từ

statistic = stati- (từ status = trạng thái) + -ist (người) + -ic (thuộc về). Nguồn gốc: Latin → Ý → Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang thu thập dữ liệu về thời tiết để phân tích trạng thái khí hậu của một khu vực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngồi trước biểu đồ, di chuyển ngón tay dọc theo trục và move con trượt để điều chỉnh các mốc. Các con số thay đổi trên màn hình, ánh mắt tôi theo sát nhịp chuyển. Mỗi lần điều chỉnh nhỏ hiện ra một thống kê ngắn gọn, như một gợi ý giúp tôi quyết định bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Statistic là một danh từ chỉ một số liệu số hoặc một biện pháp tổng hợp được rút ra từ dữ liệu, như trung bình, tỷ lệ hoặc phần trăm. Trong tiếng Việt, chúng ta nói 'thống kê' cho cả lĩnh vực và cho một số liệu riêng lẻ qua ngữ cảnh; để nói một giá trị đơn lẻ, có thể nói 'một thống kê' hoặc 'một số liệu thống kê'. Thuật ngữ 'statistics' trong tiếng Anh tương đương với 'thống kê'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • statistic là một số liệu đơn lẻ.
  • • Đối với lĩnh vực, dùng statistics; statistic không dùng cho lĩnh vực.
  • • Số nhiều có thể ám chỉ nhiều thống kê hoặc môn học.
  • • Phân biệt dữ liệu thô và số liệu thống kê đã tính.
  • • Ghi rõ loại thống kê (trung bình, tỷ lệ, v. v.).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một thống kê không phải là toàn bộ dữ liệu; dữ liệu gồm nhiều số liệu, một thống kê là một giá trị số duy nhất hoặc một biện pháp tổng quát.
  • Statistics không phải statistic; số nhiều có thể chỉ đến lĩnh vực học hoặc nhiều thống kê.
  • Một thống kê đơn lẻ có thể bị lệch nếu mẫu không đại diện hoặc quá nhỏ.
  • Thống kê không phải chân lý tuyệt đối; bối cảnh và phương pháp rất quan trọng.
  • Nhầm lẫn giữa trung bình và thống kê là sai lầm phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nói thường gặp nhầm lẫn giữa thống kê và ngành thống kê; ngữ cảnh giúp phân biệt một giá trị hay cả lĩnh vực.

Mẹo Học

  • Hãy chú ý statistic cho một giá trị duy nhất.
  • Statistics có thể ám chỉ lĩnh vực hay nhiều số liệu; tránh nhầm lẫn.
  • Kết hợp với một đo lường cụ thể (trung bình, tỷ lệ) để rõ ràng.
  • Xem bối cảnh để biết đang nói về một số liệu hay ngành học.
  • Sử dụng dạng số nhiều khi nói về nhiều thống kê.
  • Luyện tập với câu mẫu để phân biệt cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'statistic'?

A.A number
B.A piece of furniture
C.A type of food
D.A method of analysis
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'statistic' used correctly?

A.He bought a new statistic for his living room.
B.The statistic showed that 80% of students passed the test.
C.I love to eat statistics for breakfast.
D.She planted beautiful statistics in her garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'statistic'?

A.Fact
B.Opinion
C.Belief
D.Fiction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'statistic'?

A.Constant
B.Variable
C.Dynamic
D.Stagnant
Bước 5: Thành thạo

How can the concept of 'statistic' be applied in real-world situations?

A.Building a house
B.Cooking a meal
C.Analyzing election data
D.Playing a musical instrument

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ads Shape Consumer Journeys

Advertising & Consumerism

2026.01.14 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.12.20 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ