statuary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'statu-' (từ Latinh 'statua' có nghĩa là 'tượng') + 'ary' (hậu tố chỉ mối quan hệ). Xuất xứ lịch sử: Latin 'statua' → tiếng Pháp cổ 'estatu' → tiếng Anh 'statuary'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảng tranh hoành tráng đầy những bức tượng ấn tượng của những nhân vật lịch sử, ghi lại cả vẻ đẹp và nghệ thuật của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, statuary được dùng để chỉ ngành nghệ thuật làm tượng hoặc tập hợp các tượng đài trong một nơi. Nó có thể ám chỉ cả nghệ thuật điêu khắc lẫn tổng thể các tượng trưng. Khi nói về một tượng duy nhất, người Việt sẽ nói đến tượng riêng, trong khi statuary thường dùng cho toàn bộ tập hợp hoặc nghệ thuật.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng nhầm lẫn giữa 'statue' và 'statuary', hoặc xem 'statuary' như số nhiều của 'statue'. Cần nhấn mạnh ngữ cảnh tập thể.
What does the word 'statuary' mean?
Choose the sentence that uses 'statuary' correctly.
Which word is most similar to 'statuary'?
What is the opposite of 'statuary'?
In what context might you see 'statuary' used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật