statuesque - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'statue' + hậu tố '-esque' có nghĩa là 'theo phong cách'; Nguồn gốc: Latin 'statua' → Tiếng Pháp cổ 'statuesque' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng cao lớn và thanh lịch trong một công viên rộng lớn, nổi bật với vẻ đẹp và dáng vẻ mà ai cũng mong muốn bắt chước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStatuesque có nghĩa là có vẻ ngoài hoặc phẩm chất như một bức tượng: cao lớn, tư thế thanh nhã và dường như vượt thời gian. Nó truyền đạt sự thanh lịch, điềm tĩnh và một vẻ oai nghiêm khiến người khác chú ý ở đám đông hoặc trên sân khấu. Người được miêu tả statuesque thường thể hiện quyền lực và vẻ đẹp tinh tế, ngay cả khi không di chuyển. Thuật ngữ này có âm hưởng khá trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh hình dáng và sự hiện diện hơn là sự ấm áp hay hài hước. Thường dùng cho người mẫu, nghệ sĩ, hoàng tộc hoặc cảnh vật như được ánh sáng tạc nên quanh họ, như thể thời gian đứng yên.
Người học tiếng Việt thường liên tưởng statuesque với chiều cao và phong thái trang trọng, dễ nhầm lẫn với sự lạnh lùng hoặc dùng quá mức trong giao tiếp hàng ngày.
What does the word 'statuesque' mean?
Which sentence uses 'statuesque' correctly?
Which word is most similar to 'statuesque'?
What is the opposite of 'statuesque'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as statuesque?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật