LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

steadiness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

steadiness Ý nghĩa của Từ

  • đặc tính ổn định
  • tính nhất quán trong hành động hoặc hiệu suất
Illustration for this word

steadiness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

steadiness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɛd.i.nəs/
Mỹ /ˈstɛd.i.nəs/
Tiết
steadiness

steadiness Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: stead (nơi cư trú) + -ness (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'stede' → tiếng Anh trung 'stedy' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây vững chắc và không thể lay chuyển đứng thẳng, đại diện cho sức mạnh và độ tin cậy của sự kiên định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Steadiness ở đây nói đến phẩm chất kiên định, ổn định và nhất quán theo thời gian. Nó mô tả việc duy trì được bình tĩnh và tập trung dưới áp lực, cũng như sự hoạt động liên tục và ổn định của một hệ thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường khen một người kiên định, sự tiến bộ đều đặn của một học sinh hoặc khả năng lãnh đạo bình thản giữa khủng hoảng. Khác với độ tin cậy, steadiness nhấn mạnh sự nhất quán lâu dài hơn là đạt mục tiêu một lần. Hình tượng thường là một cái cây vững chãi, đứng vững qua mọi thay đổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy phân biệt kiên định với sự bảo thủ; giữ bình tĩnh và tập trung dưới áp lực; steadiness là sự nhất quán điềm tĩnh liên tục, không cứng nhắc; có thể áp dụng cho người và quy trình; thường đi kèm với đáng tin cậy nhưng nhấn mạnh khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Steadiness giống với sự bướng bỉnh hoặc cứng nhắc.
  • Nó chỉ nói về người, không phải quy trình hay hệ thống.
  • Steadiness có nghĩa là không bao giờ thay đổi kế hoạch.
  • Nó đảm bảo thành công ở mọi tình huống.
  • Nó giống với độ tin cậy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, steadiness gắn với sự bình tĩnh và ổn định lâu dài. Người học có thể hiểu nhầm rằng nó có nghĩa là không bao giờ thay đổi kế hoạch, nhưng thực tế bao hàm khả năng thích ứng và duy trì ổn định liên tục.

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt giữa steadiness và reliability; steadiness = sự kiên định, nhất quán và bình tĩnh liên tục, reliability = hiệu suất đáng tin cậy.
  • Steadiness có thể mô tả cả người lẫn quy trình.
  • Thường xuất hiện trong các nhiệm vụ đòi hỏi chịu áp lực hoặc phức tạp.
  • Kết hợp với maintain, exhibit, display để thể hiện sự liên tục.
  • Ví dụ: thể hiện steadiness dưới áp lực, lãnh đạo ổn định, tiến bộ đều đặn.
  • Thuộc các collocation phổ biến của steadiness để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'steadiness'?

A.The act of moving quickly
B.The quality of being consistent and stable
C.The process of making changes
D.The ability to see things clearly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'steadiness' in a sentence.

A.The car drove with steadiness on the bumpy road.
B.He showed steadiness by changing his mind frequently.
C.Her steadiness in the face of challenges was commendable.
D.She lost her steadiness as she tried to balance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'steadiness'?

A.instability
B.consistency
C.chaos
D.restlessness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'steadiness'?

A.calmness
B.duration
C.instability
D.process
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that illustrates steadiness?

A.A person frequently changes their decisions without reason.
B.A soldier remains calm and composed during a battle.
C.A plant grows wildly without any care.
D.A leaf blows erratically in the wind.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Small Choices Alter Everything

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ