LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sterling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sterling Ý nghĩa của Từ

  • có chất lượng hoặc giá trị cao
  • tham chiếu đến tiền tệ Anh (bạc)
  • chân thực hoặc xuất sắc
Illustration for this word

sterling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sterling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɜːlɪŋ/
Mỹ /ˈstɜr.lɪŋ/
Tiết
sterling

sterling Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ster' (liên quan đến 'ngôi sao', đại diện cho sự tinh khiết) + 'ling' (hậu tố chỉ nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'styrling', có thể từ tiếng Pháp cổ 'estirling'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi sao bạc lấp lánh, thể hiện chất lượng và giá trị cao; chúng ta thường liên kết 'sterling' với điều gì đó thực sự có giá trị và đáng tin cậy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sterling là một từ tiếng Anh có thể làm tính từ hoặc danh từ, mang ý nghĩa chất lượng cao, đáng tin cậy và có giá trị thật sự. Khi dùng làm tính từ, sterling gợi ý sự tinh xảo và xuất sắc; làm danh từ, nó thường ám chỉ đồng bảng Anh hoặc nói chung sự đáng tin cậy và tốt. Nguồn gốc có thể từ tiếng Anh cổ styrling và có thể chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ estirling, tượng trưng cho sự tinh khiết và giá trị thực. Hình tượng gắn với Sterling là viên sao bạc sáng và đáng tin cậy. Ví dụ: sterling silver (bạc tiền chuẩn 92,5%), sterling reputation (danh tiếng tốt). Cẩn trọng với nhầm lẫn với starling, một loài chim.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng sterling có thể nói về chất lượng cao hoặc tiền tệ. Sử dụng với đồ vật, dịch vụ hoặc danh tiếng. Sterling silver chỉ 92,5% bạc. Tránh dùng quá thường xuyên trong ngữ cảnh không phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn sterling với starling, một loài chim.
  • Tin rằng sterling chỉ là tiền tệ, không phải chất lượng.
  • Cho rằng sterling có nghĩa là vàng tinh khiết hoặc kim loại tinh khiết khác.
  • Mô tả người chỉ bằng mặt tiền hoặc tiền bạc.
  • Hiểu nhầm sterling silver là bạc thông thường mà không biết hàm lượng 92,5%.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về hai nghĩa của sterling: chất lượng và tiền tệ, tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nối sterling với hai nghĩa: chất lượng và tiền tệ, luyện tập với ví dụ.
  • Sử dụng sterling silver, sterling reputation và sterling service trong câu.
  • Chú ý vị trí của tính từ và danh từ.
  • Tránh nhầm lẫn với starling.
  • Liên kết hình ảnh ngôi sao bạc để ghi nhớ sự xác thực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'sterling'?

A.Excellent; of high quality
B.Made of rubber
C.A type of fruit
D.A form of exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'sterling' in a sentence.

A.The cookie was a sterling size.
B.His shirt was sterling blue.
C.She received sterling praise for her performance.
D.The team had sterling problems to solve.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'sterling'?

A.Heavy
B.Plastic
C.Genuine
D.Flimsy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'sterling'?

A.Inferior
B.Shiny
C.Exceptional
D.Pristine
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of using the word 'sterling'?

A.The report contained flaws that made it unreliable.
B.He decided to polish his shoes before the event.
C.Her sterling character was evident in her volunteer work.
D.The chef prepared a tasty dish for the guests.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ