LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stew - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stew Ý nghĩa của Từ

  • món ăn từ thịt và rau được nấu chậm trong chất lỏng
  • nấu thực phẩm chậm trong chất lỏng
  • trạng thái lo âu hoặc phấn khích
Illustration for this word

stew Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stew Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stjuː/
Mỹ /stuː/
Tiết
stew

stew Từ nguyên của Từ

Stew có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estuver', có nghĩa là 'tắm hoặc hầm'. Căn nguyên gồm 'estuf' có nghĩa là 'đun nóng' + 'ver' ngụ ý một quá trình. Hãy tưởng tượng một nồi đang sôi trên lửa, tỏa ra hơi nước thơm ngào ngạt, mang lại sự ấm áp và thoải mái cho những người xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hầm là một món ăn đầy đặn được làm bằng cách ninh thịt và rau với nước dùng hương vị từ từ ở lửa nhỏ cho đến mềm. Danh từ stew chỉ riêng món ăn đó, thường đặc và ấm cúng. Động từ stew có nghĩa là ninh hoặc hầm thức ăn trong nước sốt để hương vị hòa quyện và thịt trở nên mềm. Từ này còn dùng như một phép ẩn dụ để mô tả trạng thái hỗn loạn hoặc phấn khích kéo dài. Ý tưởng gợi lên sự kiên nhẫn, sự ấm áp và cảm giác an ủi, thường gắn với bữa ăn gia đình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng stew làm danh từ cho món ăn và động từ cho hành động ninh.
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ, in a stew có nghĩa là lo lắng hoặc bồn chồn.
  • Hầm ở lửa nhỏ, đừng đun quá mạnh để thịt mềm.
  • Kết hợp với bánh mì hoặc cơm để có bữa ăn ấm cúng.
  • Có thể thay đổi loại thịt và rau tuỳ mùa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng thịt bò; có thể dùng thịt lợn hay gà
  • Hầm không giống súp; thường đặc và có khối thịt
  • Ninh chậm mới ngon; không phải đun sôi nhanh
  • in a stew là thành ngữ nói về lo lắng, không phải đang sôi
  • Stew có thể ám chỉ món ăn hoặc phương pháp nấu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh sự khác biệt giữa hầm và các món nấu chậm khác và cách sử dụng thành ngữ in a stew.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập cách dùng danh từ và động từ trong câu ngắn
  • 2) Nhận diện in a stew trong ngữ cảnh cảm xúc
  • 3) So sánh stew với các phương pháp nấu chậm khác
  • 4) Dùng hình ảnh nồi đang sôi nhẹ để ghi nhớ sự ấm áp
  • 5) Viết một công thức ngắn để củng cố từ vựng
  • 6) Ghi âm khi giải thích cho bạn bè

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stew'?

A.A sweet dessert
B.A type of sandwich
C.A dish made by slowly cooking meat and vegetables in liquid
D.A cold beverage
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stew' used correctly?

A.She ordered a stew and fries for lunch.
B.He stews over his decision for hours.
C.The weather is so stew today.
D.They went to the stew to relax.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stew'?

A.Grill
B.Simmer
C.Steam
D.Bake
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stew'?

A.Boil
B.Fry
C.Roast
D.Chill
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you find a 'stew'?

A.At a bakery
B.In a swimming pool
C.At a zoo
D.On a dinner menu

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering Stew and Melon Juice

Restaurant Order

2026.04.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ