LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stigmatize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stigmatize Ý nghĩa của Từ

  • đánh dấu ai đó là đáng xấu hổ
  • miêu tả ai đó theo cách tiêu cực
  • tách biệt ai đó do những khiếm khuyết được nhận thức
Illustration for this word

stigmatize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stigmatize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɪɡmətaɪz/
Mỹ /ˈstɪɡmətaɪz/
Tiết
stigmatize

stigmatize Từ nguyên của Từ

stigma (dấu hiệu) + -ize (làm) = stigmatize; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đặt một dấu hiệu dễ thấy trên một người khác, biểu thị sự xấu hổ hoặc không chấp nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stigmatize có nghĩa là xem ai đó như người đáng xấu hổ hoặc không xứng đáng, thường bằng cách gắn lên người ấy một dấu hiệu xấu mang tính khắc sâu. Động từ này có thể dùng cho cá nhân hoặc nhóm, nhấn mạnh sự kỳ thị xã hội do chuẩn mực, định kiến hoặc cân bằng quyền lực. Danh từ stigmatization mô tả chính quá trình này. Người nói tiếng Anh dùng stigmatize để phê phán cả những lời lẽ công khai lẫn những nhãn dán tinh vi hơn khiến người khác nhìn nhận người đó với một cái nhãn tiêu cực. Người học nên phân biệt với các từ trung lập như criticize hoặc label, vì stigma mang hàm ý đạo đức và có thể khó tháo bỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cẩn trọng, cân nhắc phẩm giá và hậu quả
  • Không tổng quát hóa hoặc đổ lỗi cho một nhóm
  • Kết hợp với stigmatization khi bàn về quá trình
  • Khác với criticize hay label ở ngữ cảnh trung lập
  • Chú ý trọng lượng đạo đức và nguy cơ phân biệt
  • Nhớ rằng thường gắn với chuẩn mực xã hội và quyền lực

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stigmatize không giống criticize; nó mang tính phán xét đạo đức mạnh mẽ hơn.
  • Không chỉ nhãn hiệu công khai mới gây kỳ thị; mô tả nhẹ nhàng cũng có thể.
  • Stigma có thể nhắm vào nhóm hoặc tổ chức, không chỉ cá nhân.
  • Kỳ thị không phải lúc nào cũng dẫn đến phân biệt đối xử hợp pháp.
  • Cho rằng người bị stigmatize xứng đáng với nhãn đó là hiểu lầm phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh Việt, stigmatize mang nặng nhận thức về đạo đức và ảnh hưởng lâu dài; dễ nhầm với mô tả trung lập hoặc phê bình nhẹ.

Mẹo Học

  • Quan sát cường độ của từ trong ngữ cảnh (báo chí, ý kiến, học thuật)
  • Kết hợp với stigmatization để thảo luận quá trình
  • Phân biệt với từ trung lập như criticize hoặc label
  • Dùng khi nói về hậu quả xã hội và phân biệt đối xử
  • Nắm các collocation: stigmatize ai đó, stigmatization của một nhóm
  • Tránh dùng quá nhiều trong giao tiếp hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stigmatize'?

A.To praise
B.To ignore
C.To understand
D.To criticize
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stigmatize' used correctly?

A.She was praised for her hard work.
B.He was stigmatized for his unconventional beliefs.
C.They appreciated his creativity.
D.The team ignored his contributions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stigmatize'?

A.Criticize
B.Honor
C.Praise
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stigmatize'?

A.Appreciate
B.Ignore
C.Praise
D.Support
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be stigmatized?

A.Being rewarded for good behavior
B.Judged negatively for their appearance
C.Accepted for who they are
D.Encouraged for their efforts

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ