LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stir - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stir Ý nghĩa của Từ

  • trộn một chất theo chuyển động tròn
  • đánh thức cảm xúc hoặc kỷ niệm
  • khiến ai đó hành động
Illustration for this word

stir Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stir Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɜː/
Mỹ /stɜr/
Tiết
stir

stir Từ nguyên của Từ

stir bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *styrrian, có nghĩa là 'làm rối, di chuyển'. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một cái thìa khuấy một nồi và tạo ra sóng, tượng trưng cho hành động và sự thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đôi tay nắm thìa và quay nó thành vòng tròn chậm(move), quan sát chất lỏng đáp ứng. Tôi xoay, đẩy và kéo hỗn hợp, điều chỉnh nhịp độ cho đến khi bề mặt trở nên mịn màng. Nỗ lực làm cho vai hơi căng, và sự thay đổi của động tác dường như đánh thức hương vị hay ký ức. Khi dừng lại, tôi cảm thấy mình đã sẵn sàng hành động tiếp theo; cú khuấy nhỏ này như một tín hiệu cho một việc khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khuấy có nghĩa là di chuyển thứ gì đó theo vòng tròn để trộn lẫn, ví dụ khuấy súp để phân phối rau củ đồng đều. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng: đánh thức cảm xúc, gợi nhớ ký ức hoặc thúc đẩy người khác hành động. Điều quan trọng là nhận biết sự khác biệt giữa khuấy và khuấy lên cảm giác hoặc sự kiện; các cụm từ phổ biến gồm khuấy vào (stir in) và khuấy lên (stir up).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Khuấy có nghĩa là di chuyển theo vòng tròn để trộn lẫn các thành phần.
  • - Cũng có thể dùng ở nghĩa bóng: đánh thức cảm xúc, gợi nhớ ký ức hoặc thúc đẩy hành động.
  • - Dùng 'stir up' để khuấy động hoặc gây sự chú ý.
  • - Cụm từ phổ biến: stir in, stir-fry, stirred the pot.
  • - Dùng trạng từ như nhẹ nhàng, kỹ lưỡng, nhanh chóng để nhấn mạnh nhịp độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khuấy không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với khuấy động; trong nấu nướng, khuấy thường chỉ việc trộn đều.
  • Dùng ở nghĩa bóng cần giới từ hoặc cụm động từ phù hợp như khuấy lên để kích thích cảm xúc hoặc ký ức.
  • Stir memories thường đi với 'up' để nhấn mạnh sự gợi nhớ mạnh.
  • Học các cụm từ như stir in để thêm nguyên liệu khi đang khuấy.
  • Hiểu ngữ cảnh để phân biệt khuấy và khuấy động cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khuấy có thể hiểu ở nghĩa vật lý hoặc nghĩa bóng, nhưng các khuynh hướng suy nghĩ và cụm từ đi kèm có khác với tiếng Anh; người học có thể dùng khuấy động cho cả hai nghĩa hoặc bỏ qua giới từ/phó từ cần thiết.

Mẹo Học

  • Phân biệt hai nghĩa: vật lý và metaphorical; luyện với ví dụ.
  • Học 'stir in' và 'stir up' để thêm nguyên liệu hoặc khuấy động sự quan tâm.
  • So sánh với các động từ khác như trộn, khuấy để nắm được sắc thái.
  • Hình dung hình ảnh thìa khuấy thành vòng tròn để nhớ động tác.
  • Dùng các cụm từ thông dụng như 'stir in' và 'stir the pot'.
  • Ôn tập bằng câu ngắn và bài tập dịch.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'stir' mean?

A.Mix
B.Sleep
C.Jump
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stir' correctly?

A.He stirred the bookcase to find his keys.
B.She stirred the cake mix carefully.
C.The cat stirred the ball of yarn.
D.They stirred the car to start it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'stir'?

A.Rest
B.Mix
C.Read
D.Play
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stir'?

A.Move
B.Still
C.Start
D.Quiet
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'stir'?

A.Stirring soup in a pot
B.Sharpening a pencil
C.Sweeping the floor
D.Listening to music

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Cafeteria Conversations: Lunch Choices

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 0:36 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ