LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stokes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stokes Ý nghĩa của Từ

  • thêm nhiên liệu vào lửa
  • củng cố cảm xúc
  • kích thích cảm xúc hoặc hoạt động
Illustration for this word

stokes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stokes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stəʊk/
Mỹ /stoʊk/
Tiết
stoke

stokes Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: stoke (không rõ nguồn gốc). Nguồn gốc lịch sử: có thể từ một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là chọc hoặc khuấy. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hành động khuấy lửa, làm cho ngọn lửa bốc lên và than hồng rực rỡ hơn, mang đến sự ấm áp và ánh sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stoke nghĩa đen là thêm nhiên liệu cho lửa, nhưng còn được dùng theo nghĩa bóng để gia tăng cảm xúc hoặc hoạt động. Ví dụ: stoke flames (thúc đẩy ngọn lửa), stoke interest (kích thích sự quan tâm), stoke anger (khuấy động sự giận dữ). Thông dụng là các động từ kích thích, khuấy động, khơi dậy. Lưu ý đây không phải là poke (chọc) theo nghĩa đen; nó có sắc thái đẩy mạnh và duy trì.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng stoke khi tăng cường có chủ đích và dần dần
  • Kết hợp với ngọn lửa, sự quan tâm, tức giận hoặc nhiệt huyết
  • Tránh dịch đúng đen trắng; dùng kích thích, khơi dậy, thúc đẩy
  • Stoked cho cảm xúc hưng phấn
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ nhiều hơn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không nhầm với poke; stoke nhấn mạnh tăng cường
  • Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Stoked chỉ cảm xúc, không phải thời tiết
  • Collocations phổ biến: flames, interest, anger
  • Trong văn bản trang trọng, không nên lạm dụng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, stoke thường diễn tả việc kích thích cảm xúc hoặc hoạt động một cách có chủ đích và liên tục; dễ nhầm với các từ như đốt cháy nếu không chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Liên kết stoke với cả nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Nhớ các collocations: flames, up, interest, anger
  • Luyện tập trong ngữ cảnh tích cực và tiêu cực
  • Chú ý danh từ theo sau tự nhiên (the flames, interest)
  • Sử dụng 'stoked' để mô tả cảm xúc
  • Tránh dùng stoke như từ thay thế poke ở mọi ngữ cảnh

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Help with Lost Wallet

Asking for Help

2026.02.12 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ