LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

storey - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

storey Ý nghĩa của Từ

  • một tầng của một tòa nhà
  • một cấp trong cấu trúc
  • một câu chuyện trong một kể chuyện
Illustration for this word

storey Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

storey Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɔːri/
Mỹ /ˈstɔri/
Tiết
storey

storey Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'stor' (lưu trữ) + '-ey' (liên quan đến). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'estorie' từ tiếng Latin 'historia'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tòa nhà cao tầng với nhiều 'tầng' lưu trữ các câu chuyện và hồi ức độc đáo của riêng chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Storey là cách viết tiếng Anh Anh để chỉ một tầng của một tòa nhà. Tiếng Anh Mỹ thường dùng từ story cho cùng một tầng. Ý tưởng rất đơn giản: mỗi storey là một tầng có thể lên xuống bằng cầu thang hoặc thang máy. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ mô tả giai đoạn hoặc lịch sử, nhưng thông dụng là chỉ tầng của tòa nhà. Khi gặp storey, hiểu đó là một tầng; lưu ý nhiều văn bản Mỹ dùng story cho cả hai nghĩa. Phát âm: STORE-ee.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Storey = tầng của một tòa nhà trong tiếng Anh Anh.
  • story = câu chuyện; trong tiếng Anh Mỹ, cũng có thể chỉ tầng.
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Phát âm: STORE-ee.
  • Trong sơ đồ tòa nhà thường gặp storey; trong văn bản kể chuyện là story.
  • Luyện tập bằng ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • storey luôn có nghĩa là tầng của tòa nhà; không phải câu chuyện
  • story và storey có thể thay thế lẫn nhau trong mọi ngữ cảnh
  • storey được dùng giống nhau ở mọi biến thể tiếng Anh
  • storey chỉ dành cho tòa nhà cao, không phải nhà ở một tầng
  • storey và floor không đồng nghĩa trong mọi cụm từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt giữa storey và story cho người học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Đọc to để nghe sự khác biệt về chính tả và ý nghĩa
  • so sánh storey height với story arc
  • luyện tập mô tả tòa nhà vs kể chuyện
  • chú ý khác biệt khu vực trong văn bản
  • tạo câu của riêng bạn để luyện tập
  • ghép storey với floor và story với tale

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'storey'?

A.A unit of measurement
B.A level or floor of a building
C.A type of furniture
D.A kind of tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'storey' correctly?

A.He decided to storey the pizza in the fridge.
B.She loves to storey her books neatly.
C.The storey of the building was painted blue.
D.The storey is best enjoyed at night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'storey'?

A.foundation
B.roof
C.floor
D.attic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'storey'?

A.ceiling
B.ground
C.door
D.window
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to buildings?

A.There are many floors in a large skyscraper.
B.The construction crew worked hard on the garden.
C.She bought new furniture for her living room.
D.They painted the walls a bright color.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Presentation

Urban Development

2025.10.14 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ