stout - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stout = stout + -y (hậu tố hình thành tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Pháp cổ 'estout' → tiếng Latinh 'stultus'). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một lâu đài vững chãi, với những bức tường dày dạn, kiên cường đứng vững trước thiên nhiên, biểu tượng cho sức mạnh và sự bền bỉ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStout là tính từ mô tả điều gì đó dày và vững chắc hoặc người có tính cách can đảm, kiên định. Ngoài ra stout còn là một loại bia đen đậm, có hương vị rang đậm. Khi dùng, ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: với đồ vật nhấn mạnh độ bền, với người là sự kiên cường, và với bia là chỉ loại bia stout. Nguồn gốc gốc từ tiếng Anh trung cổ via tiếng Pháp estout.
Tiếng Việt thường tách sự kiên cố và lòng can đảm; đừng dịch stout bằng một từ duy nhất mà bỏ ngữ cảnh.
What is the meaning of 'stout'?
In which sentence is 'stout' used correctly?
What is a synonym for 'stout'?
What is an antonym for 'stout'?
How would you describe a 'stout' person in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật