LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stout Ý nghĩa của Từ

  • dày và mạnh
  • dũng cảm và táo bạo
  • một loại bia tối
Illustration for this word

stout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /staʊt/
Mỹ /staʊt/
Tiết
stout

stout Từ nguyên của Từ

stout = stout + -y (hậu tố hình thành tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Pháp cổ 'estout' → tiếng Latinh 'stultus'). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một lâu đài vững chãi, với những bức tường dày dạn, kiên cường đứng vững trước thiên nhiên, biểu tượng cho sức mạnh và sự bền bỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stout là tính từ mô tả điều gì đó dày và vững chắc hoặc người có tính cách can đảm, kiên định. Ngoài ra stout còn là một loại bia đen đậm, có hương vị rang đậm. Khi dùng, ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: với đồ vật nhấn mạnh độ bền, với người là sự kiên cường, và với bia là chỉ loại bia stout. Nguồn gốc gốc từ tiếng Anh trung cổ via tiếng Pháp estout.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Stout diễn đạt sự kiên cố hoặc can đảm, không chỉ kích thước. 2) Khi nói về bia, dùng 'stout beer'. 3) Trong giao tiếp hàng ngày, mô tả người bằng stout có thể nghe cổ. 4) So sánh với từ kiên cường/vững chắc cho sắc thái. 5) Phát âm giống tiếng Anh: 'stout'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stout không đơn thuần là to lớn; nó còn diễn đạt sự kiên định hoặc dũng cảm với sắc thái ổn định.
  • Khi nói về bia, nói rõ 'stout beer'.
  • Can đảm không đồng nghĩa với hung hăng; stout thường mang tính kiên định.
  • Tránh dịch chữ từng chữ cho ngôn ngữ khác.
  • Tránh dùng stout để diễn tả sự yếu đuối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường tách sự kiên cố và lòng can đảm; đừng dịch stout bằng một từ duy nhất mà bỏ ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung stout bằng ba hình ảnh: thành lũy kiên cố, dũng cảm, và bia stout.
  • Chia thành ba nhóm: vật thể, người, bia.
  • So sánh với từ kiên cường và mạnh để cảm nhận sắc thái.
  • Mô tả một vật quen thuộc với ba ý nghĩa.
  • Dùng thẻ hình để tăng cường ghi nhớ.
  • Nghe người bản xứ để nắm cách mô tả người một cách tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stout'?

A.Tall
B.Strong
C.Skinny
D.Curvy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stout' used correctly?

A.She was a tall and slender woman.
B.The cat was fast and agile.
C.He ordered a stout drink at the bar.
D.The tree was old and withered.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'stout'?

A.Robust
B.Thick
C.Flimsy
D.Weak
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'stout'?

A.Tough
B.Substantial
C.Heavy
D.Lean
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'stout' person in real-life?

A.Short and chubby
B.Fragile and weak
C.Tall and slim
D.Strong and sturdy

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ