LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

strand - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

strand Ý nghĩa của Từ

  • sợi chỉ hoặc sợi mỏng
  • đặc điểm hoặc yếu tố
  • để ai đó trong tình huống khó khăn
Illustration for this word

strand Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

strand Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /strænd/
Mỹ /strænd/
Tiết
strand

strand Từ nguyên của Từ

strand = strānd (tiếng Anh cổ) + 'để lại' từ tiếng Hà Lan trung 'strand' = bờ biển, bờ. Hình ảnh sống động: hình dung một sợi chỉ mỏng trải dài từ bãi biển, mỗi sợi bị cát cuốn trôi, để lại những vỏ sò bị mắc kẹt trên bờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn bắt đầu bằng cách nắm một sợi mỏng giữa ngón cái và ngón trỏ, cảm nhận sợi chỉ rung lên khi tôi move nó. Kéo, đẩy, điều chỉnh độ căng để sợi ấy xuyên qua vải. Một chi tiết nhỏ như vậy có vẻ chỉ là một phần của tổng thể, nhưng nó giữ cho hoa văn sống động như một strand. Nghĩ đến việc ai đó có thể bị mắc ở tình huống khó khăn, tôi dừng lại, đặt mục tiêu và giữ kiểm soát để họ không bị bỏ rơi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Strand trong tiếng Anh rất linh hoạt. Danh từ thường chỉ một mẩu vật liệu mỏng: một sợi tóc, một sợi chỉ, hoặc một yếu tố của một tổng thể, như một chuỗi DNA hoặc một sợi trong một dây thừng. Nó cũng có thể chỉ một nhánh, một khía cạnh hoặc một đường hướng của một điều gì đó, ví dụ một nhánh lập luận hoặc một nhánh trong một câu chuyện. Là động từ, to strand có nghĩa bỏ lại ai đó trong hoàn cảnh khó khăn. Người học thường nhầm strand với thread hoặc string, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩn dụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ ba nghĩa chính: một phần vật liệu mỏng (sợi tóc, sợi), một yếu tố hoặc nhánh tư duy, và động từ để lại ai đó trong hoàn cảnh khó khăn. Dùng các collocations như một sợi tóc, một sợi DNA, hoặc một nhánh lập luận. Phân biệt strand với thread hoặc string tùy ngữ cảnh chữ nghĩa hay ẩn dụ. Lưu ý danh từ riêng như The Strand. Động từ là ngoại động từ; cần tân ngữ. Số nhiều: strands; quá khứ phân từ stranded.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm strand với thread hoặc string ở mọi ngữ cảnh, đặc biệt là metaphor.
  • Nghĩ strand luôn có nghĩa là bờ biển; từ vựng này hiếm dùng như vậy.
  • Bỏ qua nghĩa là một đường hướng tư duy hoặc một yếu tố của một tổng thể.
  • Dùng strand như động từ khi thiếu tân ngữ hoặc tân ngữ sai.
  • Nhầm lẫn strand của DNA với các ngữ nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, strand bao gồm sợi tóc/ sợi chỉ, một yếu tố hoặc nhánh tư duy, và động từ bỏ ai đó vào hoàn cảnh khó khăn. Luyện tập với các ngữ cảnh rõ ràng (sợi tóc, sợi DNA, dòng lập luận) và chú ý tính tương hỗ giữa các từ đồng nghĩa thread, string.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của strand (sợi tóc/ sợi, yếu tố hoặc dòng suy nghĩ, và bỏ lại ai đó).
  • Dùng các collocation như một sợi tóc, một sợi DNA, hoặc một nhánh lập luận.
  • Phân biệt strand với thread hoặc string tùy ngữ cảnh chữ nghĩa hoặc ẩn dụ.
  • Động từ strand là ngoại động từ; cần tân ngữ.
  • Lưu ý danh từ riêng như The Strand.
  • Số nhiều: strands; quá khứ phân từ stranded.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'strand' mean?

A.Banana
B.A piece of string
C.Window
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'strand' correctly?

A.The cat meowed loudly.
B.She ate a delicious apple.
C.He danced in the rain.
D.The ship was stranded on a deserted island.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'strand'?

A.Isolate
B.Oasis
C.Glimpse
D.Freedom
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'strand'?

A.Rescue
B.Escape
C.Connect
D.Puzzle
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone experience being 'stranded'?

A.In a deserted place with no transportation
B.At a busy party
C.At a movie theater
D.In a comfortable home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Filing a Travel Insurance Claim After Unrest

Travel Insurance

2026.02.09 · 1:35 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ