LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

strategist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

strategist Ý nghĩa của Từ

  • người xây dựng chiến lược
  • ai đó khéo léo trong việc lập kế hoạch
  • một nhà hoạch định hoặc âm mưu gia.
Illustration for this word

strategist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

strategist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstræt.ɪ.dʒɪst/
Mỹ /ˈstræt.ɪ.dʒɪst/
Tiết
strategist

strategist Từ nguyên của Từ

Gốc: strateg- = quân đội, kế hoạch; -ist = một người chuyên môn. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một vị tướng vẽ kế hoạch chiến đấu trên bản đồ, tập trung vào những chiến thuật tốt nhất để chiến thắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một chiến lược gia là người thiết kế kế hoạch dài hạn và các phương pháp tiếp cận chiến lược để đạt được mục tiêu. Họ kết hợp phân tích, dự báo và phán đoán để phác thảo lộ trình, phân bổ nguồn lực, thiết lập tiến độ và ưu tiên. Trong kinh doanh, chính trị hay quân sự, chiến lược gia nhìn xa hơn công việc hàng ngày, dự đoán rủi ro, nắm bắt cơ hội và giữ mọi người và hoạt động ở một hướng chung. Họ thường làm việc với dữ liệu, lập kịch bản và tham gia với các bên liên quan để đề xuất các phương án khả thi và giám sát việc thực thi, điều chỉnh khi điều kiện thay đổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng làm danh từ cho người lên kế hoạch chiến lược
  • 2) Phân biệt với planner hoặc schemer
  • 3) Cụm từ thông dụng: chiến lược, chiến lược gia, lên chiến lược (strategize)
  • 4) Thường đi với tính từ cấp cao/kinh nghiệm
  • 5) Không thay thế được bằng 'strategic' (tính từ) hoặc 'strategy' (danh từ) trong mọi trường hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải một cấp quân sự hay chức danh nhà nước
  • Dễ nhầm với người lên kế hoạch hàng ngày
  • strategize là động từ, không phải danh từ
  • Không phải tất cả chiến lược gia đều là mưu mô
  • Nghĩ sai rằng chỉ có các giám đốc doanh nghiệp mới dùng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh sự kết nối giữa chiến lược và thực thi, dễ khiến người học nhầm với người lên kế hoạch đơn giản.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với chiến lược gia (chiến lược, chiến lược học, strategize)
  • -ist là hậu tố chỉ nghề nghiệp
  • So sánh với planer và schemer để nắm sắc thái
  • Luyện tập trong ngữ cảnh kinh doanh, quân sự và chính trị
  • Dùng 'as a strategist' để giới thiệu vai trò
  • Đọc mô tả công việc thực tế để hiểu dùng đúng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'strategist'?

A.One who plans strategies
B.A plan for the future
C.A quick decision maker
D.A follower of strategies
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'strategist' used correctly?

A.She was a great scientist who developed new technologies.
B.He was a talented musician who could play multiple instruments.
C.I admire her for being a creative artist.
D.The chess player was a brilliant strategist in every game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'strategist'?

A.Follower
B.Tactician
C.Novice
D.Rebel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'strategist'?

A.Preparer
B.Careful planner
C.Impulsive
D.Strategizer
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you find a strategist at work?

A.Cooking a meal
B.Running a marathon
C.Playing a strategy-based game like chess
D.Watching a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ