stratify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) stratify: từ 'stratum' (lớp) + '-ify' (làm cho). (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'stratum' → Pháp cổ 'strat' → Tiếng Anh 'stratify'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà địa chất xếp chồng các lớp trầm tích trong một chiếc hộp trong suốt, tạo ra một triển lãm đẹp về lịch sử của Trái Đất, với mỗi lớp đại diện cho một thời kỳ khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStratify có nghĩa là sắp xếp một cái gì đó thành các lớp riêng biệt hoặc cấp độ. Nó cũng có thể diễn đạt việc phân loại người, vật hay dữ liệu thành các nhóm riêng biệt dựa trên đặc điểm chung. Trong địa chất học, các lớp đất đá được phân tầng để hiển thị trình tự cung cấp và lịch sử khu vực. Trong thống kê, người ta phân tầng mẫu để đảm bảo các nhóm phụ được phân tích riêng biệt. Động từ này cũng xuất hiện trong bối cảnh xã hội, ám chỉ sự phát triển hoặc duy trì các tầng trong một hệ thống, như một xã hội phân tầng. Hình ảnh ghi nhớ là một hộp trong suốt chứa các lớp trầm tích, mỗi lớp đại diện cho một thời kỳ khác nhau.
Đối với người Việt, stratify mang nghĩa phân tầng có chủ đích, không chỉ đơn thuần phân loại.
What is the meaning of 'stratify'?
Which sentence uses 'stratify' correctly?
Which word is most similar to 'stratify'?
What is the opposite of 'stratify'?
Can you think of a real-life scenario where something can be layered into different levels?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật