LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

straw - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

straw Ý nghĩa của Từ

  • Thân cây khô của một loại cây, đặc biệt là lúa mì hoặc lúa mạch.
  • Một ống mỏng dùng để hút chất lỏng.
  • Chỉ những điều không có thực chất một cách không chính thức.
Illustration for this word

straw Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

straw Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /strɔː/
Mỹ /strɔ/
Tiết
straw

straw Từ nguyên của Từ

Gốc: rơm (tiếng Anh cổ ''streaw'') từ nguyên thủy Germanic ''strauwą''. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cánh đồng đầy rơm vàng dưới ánh nắng ấm áp, gợi lên cảm giác thu hoạch và sự sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Straw chỉ các thân cây đã khô của các loại cỏ, như lúa mì hoặc lúa mạch, sau khi thu hoạch. Người nông dân phơi khô để làm nền chăn nuôi, đệm cho gia súc hoặc dùng làm vật dụng thủ công. Ngoài ra straw còn là ống nhỏ để hút nước, thường được làm bằng nhựa hoặc giấy. Theo nghĩa bóng, straw có thể ám chỉ điều gì đó thiếu chất lượng hoặc hời hợt, chẳng hạn last straw. Hình ảnh cánh đồng rơm vàng dưới ánh nắng giúp ghi nhớ cả hai nghĩa. Phân biệt rõ giữa chất liệu rơm và ống hút.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Straw có thể là danh từ đếm được khi nói về ống hút (một straw, hai straw) và không đếm được khi nói về chất liệu (rơm). Nhớ thành ngữ last straw. Rơm và ống hút là hai thứ riêng biệt. Theo nghĩa bóng, straw chỉ sự vật thiếu substance. Sử dụng hình ảnh một cánh đồng rơm để ghi nhớ hai nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rơm luôn là cỏ khô
  • Straw là chất lỏng
  • straw là lỗi chính tả
  • Straw chỉ có nghĩa vật liệu, không phải ống hút
  • Dạng số nhiều không phù hợp với vật liệu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, straw có nghĩa đen là vật liệu và ống hút, cũng có nghĩa bóng. Thử thách là phân biệt rõ ngữ cảnh và sử dụng số nhiều đúng.

Mẹo Học

  • LIên kết từng nghĩa với hình ảnh sống động.
  • Thực hành cả hai nghĩa trong câu có bối cảnh hỗn hợp.
  • Học dạng số nhiều straws khi nói về nhiều ống hút.
  • Phân biệt nhanh giữa rơm và cỏ khô trong ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Ghi nhớ thành ngữ như last straw với ví dụ ngắn.
  • Kiểm tra bằng cách thay straw bằng jerami để kiểm tra ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'straw'?

A.A type of grass
B.A tool for drawing water
C.A type of bread
D.A piece of fabric
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'straw' used correctly?

A.She drank water with a feather.
B.The horse ate hay and straw in the stable.
C.He ate his cereal using a spoon.
D.The cat caught a stone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'straw'?

A.Wheat
B.Hay
C.Cotton
D.Steel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'straw'?

A.Water
B.Concrete
C.Brick
D.Metal
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find 'straw'?

A.Farm
B.Science lab
C.Construction site
D.Library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Spring Nest Festival for Swallows

Culture & Festivals

2026.01.05 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Farm Fire at the River Lane Homestead

Emergency Services

2025.10.17 · 1:04 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ