LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

striated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

striated Ý nghĩa của Từ

  • có sọc
  • có đường kẻ
  • dạng sọc
Illustration for this word

striated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

striated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstraɪ.eɪ.tɪd/
Mỹ /ˈstraɪ.eɪ.tɪd/
Tiết
striated

striated Từ nguyên của Từ

stria- (từ tiếng Latin stria = 'rãnh, lằn') + -ted (chỉ trạng thái) → xuất phát từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh quan đầy những rãnh sâu, nơi mỗi đường kẻ kể lại một câu chuyện về thời gian và sự xói mòn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Striated mô tả bề mặt, mô hoặc vật liệu có các vạch dài và hẹp chạy theo một hướng nhất định. Thường gặp trong địa chất với tầng đá có vệt sọc, trong sinh học với cơ Striated, hoặc trong dệt may và kiến trúc có họa tiết đường kẻ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh stria có nghĩa là rãnh, đường rãnh, thêm đuôi -ed chỉ trạng thái. Khi dùng, nhấn mạnh kết cấu sọc nhìn thấy được và hướng của các vệt, không chỉ màu sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Striated mô tả kết cấu có đường sọc hoặc rãnh, không chỉ màu sắc.
  • - Thường gặp trong địa chất (tầng đá có sọc), sinh học (cơ striated).
  • - Dùng để nhấn mạnh texture và hướng của vệt sọc.
  • - Tránh nhầm với 'rayado' khi không có texture thực.
  • - Dẫn chứng cụ thể để người học dễ nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể hiểu lầm là chỉ mô tả màu sắc có sọc nhưng cũng nói về kết cấu.
  • Không phải lúc nào đồng nghĩa với striped.
  • Thường liên quan đến sinh học hoặc địa chất.
  • Nhấn mạnh kết cấu và chiều hướng của sọc, không chỉ màu.
  • Tránh khi chỉ mô tả màu sắc mà không có texture thực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm striated với striped khi không có kết cấu rõ.

Mẹo Học

  • Tưởng tượng kết cấu với các sọc và rãnh.
  • So sánh với striped để phân biệt màu sắc và kết cấu.
  • Cụm từ hay gặp: cơ xương sọc (striated muscle).
  • Chú ý hướng của các vệt trong ví dụ.
  • Dùng trong bối cảnh cụ thể (địa chất, sinh học).
  • Phát âm STRI-a-ted nhấn ở 'stri'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'striated'?

A.Smooth
B.Transparent
C.Round
D.Marked with striae
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'striated' used correctly?

A.She saw a round, striated object on the ground.
B.The smooth rock had striated patterns.
C.The transparent glass was striated.
D.His shirt was made of striated material.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'striated'?

A.Polished
B.Rough
C.Indented
D.Ribbed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'striated'?

A.Fuzzy
B.Serrated
C.Coarse
D.Even
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can 'striated' be observed?

A.Looking at a smooth mirror
B.Studying a muscle tissue under a microscope
C.Watching a completely flat landscape
D.Touching a rough textural surface

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ