strife - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'strife' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrife', có nghĩa là 'cãi vã' hoặc 'xung đột'. Các gốc của nó có thể truy nguyên về tiếng Đức nguyên thủy *strīban, có nghĩa là 'nỗ lực'. Hãy tưởng tượng hai người đang tranh luận kịch liệt, đại diện cho cuộc chiến tranh liên tục trong xã hội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStrife có nghĩa là xung đột hoặc cuộc đấu tranh giữa các lực lượng đối lập, thường gắn với căng thẳng kéo dài, bất hòa hoặc bạo lực. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương và thường xuất hiện trong thảo luận lịch sử, chính trị hoặc phân tích xã hội, hơn là các tranh cãi nhỏ lẻ. Nó có thể diễn tả xung đột ở cấp độ quốc gia hay nội bộ một nhóm.
Đối với người Việt, strife gợi ý xung đột kéo dài giữa các phe phái, mang tính trang trọng hoặc văn chương; với tranh luận nhỏ nên dùng từ khác.
What is the meaning of 'strife'?
Which of the following is an appropriate sentence using 'strife'?
Which word is a synonym of 'strife'?
What is the opposite of 'strife'?
In what real-life context might you encounter 'strife'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật