LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stronghold - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stronghold Ý nghĩa của Từ

  • thành trì
  • trung tâm sức mạnh hoặc quyền lực
  • nơi mà một niềm tin hoặc ý tưởng nào đó được bảo vệ mạnh mẽ
Illustration for this word

stronghold Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stronghold Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstrɒŋhoʊld/
Mỹ /ˈstrɔŋhoʊld/
Tiết
stronghold

stronghold Từ nguyên của Từ

strong- = mạnh mẽ + hold = giữ hoặc chứa. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strengðu' + 'hold', phát triển thành 'stronghold' trong tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một lâu đài đứng vững và an toàn, tượng trưng cho sức mạnh và sự bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stronghold có thể chỉ một nơi được củng cố vững chắc như một pháo đài, hoặc một trung tâm sức mạnh và quyền lực nơi các nhà lãnh đạo kiểm soát. Nó còn được dùng để mô tả nơi bảo vệ mạnh mẽ một niềm tin, ý tưởng hay thực hành, phải đối mặt với sự phản đối. Về mặt cổ điển, các cuộc bao vây cho thấy tầm quan trọng chiến lược của các stronghold; ngày nay thuật ngữ này thường gợi lên sự kiên cường của các ý tưởng hoặc phong trào.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như một pháo đài thật hoặc như một căn cứ quyền lực. Thường đi kèm với of cho các ý tưởng (stronghold of ideas) hoặc với for cho mục đích phòng thủ. Viết thành một từ duy nhất; số nhiều strongholds. Khác biệt với fortress, bastion hay strongpoint. Phát âm STRONG-hold, nhấn vào âm đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là pháo đài; còn có thể là căn cứ quyền lực.
  • Có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Viết thành một từ, không tách ra.
  • Không phải mọi nơi được củng cố đều là stronghold.
  • Khác với fortress, bastion hay strongpoint ở sắc thái nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: stronghold có thể là một pháo đài thật hoặc là một căn cứ ý tưởng; người học thường cho rằng chỉ dùng cho pháo đài.

Mẹo Học

  • Xác định các usos nghĩa đen và ẩn dụ trong ví dụ.
  • Ghi chú các cụm từ hay gặp như stronghold of ideas và stronghold for defense.
  • Viết thành một từ duy nhất.
  • So sánh với fortress, bastion hoặc strongpoint để nắm sắc thái.
  • Luyện phát âm: STRONG-hold nhấn mạnh ở âm đầu.
  • So sánh bối cảnh lịch sử và hiện đại để thấy sự thay đổi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stronghold'?

A.A type of food
B.A fortified place
C.A small insect
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stronghold' correctly?

A.The castle served as a stronghold during the war.
B.She practiced the piano in a stronghold.
C.I ate a delicious stronghold for dinner.
D.He found a stronghold on the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'stronghold'?

A.Fortress
B.Spread out
C.Weak point
D.Distract
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'stronghold'?

A.Unprotected spot
B.Vulnerable area
C.Protected zone
D.Secure place
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you find a stronghold?

A.During a military conflict
B.In a cooking class
C.At a music concert
D.While gardening

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ