LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stubborn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stubborn Ý nghĩa của Từ

  • không muốn thay đổi ý kiến
  • kiên quyết trong hành động
  • khó xử lý
Illustration for this word

stubborn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stubborn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstʌb.ən/
Mỹ /ˈstʌb.ɚn/
Tiết
stubborn

stubborn Từ nguyên của Từ

Gốc: stub (gậy) + born (sinh ra). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Pháp Anglo → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây gậy cong không thể uốn cong, biểu tượng cho một người kiên định chống lại sự thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stubborn có nghĩa là cứng đầu, ương ngạnh, chỉ người không muốn thay đổi ý kiến hoặc hành động bất chấp thông tin mới. Ngữ cảnh thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi có thể diễn đạt sự kiên định vì mục tiêu chính đáng. Các collocation phổ biến: be stubborn about sth, stick with a plan. Người học cần lưu ý rằng bản dịch từng từ có thể quá nặng so với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tông nói thường tiêu cực khi cần thay đổi.
  • - Trong một số hoàn cảnh, nó diễn đạt sự kiên trì có ích.
  • - Học cách dùng be stubborn about với một vấn đề cụ thể.
  • - Chú ý ngữ cảnh và giọng điệu để tránh hiểu sai.
  • - So sánh với các từ đồng nghĩa như obstinate hay headstrong.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stubborn = luôn luôn sai đúng hoặc phi lý
  • Có nghĩa là không bao giờ thay đổi kế hoạch/ý kiến
  • Kiên định luôn là tiêu cực
  • Cứng đầu không đồng nghĩa kiêu ngạo
  • Dễ dùng với thái độ đối với quy tắc hoặc ý tưởng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự cố chấp thường mang nghĩa tiêu cực nhưng cũng có thể diễn đạt sự kiên định có ích trong hoàn cảnh phù hợp. Người học nên chú ý ngữ cảnh và giọng điệu để nhận biết ý định người nói.

Mẹo Học

  • Nắm vững ý nghĩa cơ bản: không đổi ý.
  • Nhận diện sắc thái: tiêu cực vs kiên trì tích cực.
  • Dùng be stubborn about + cái gì cho một chủ đề cụ thể.
  • So sánh với từ đồng nghĩa để phân biệt sắc thái.
  • Luyện tập với hội thoại thực tế để luyện giọng điệu.
  • Ghi nhớ một số cụm thông dụng như 'stubborn about'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stubborn'?

A.Kind
B.Flexible
C.Calm
D.Persistent
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stubborn' used correctly?

A.She easily changed her mind on the issue.
B.He quickly adapted to the new situation.
C.He refused to listen to anyone's advice, showing his stubbornness.
D.They all agreed on the plan with no disagreements.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stubborn'?

A.Obstinate
B.Flexible
C.Compliant
D.Agreeable
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'stubborn'?

A.Determined
B.Firm
C.Resolute
D.Flexible
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone be called 'stubborn'?

A.Easily changing plans based on new information
B.Refusing to consider other people's opinions
C.Showing understanding and compromise in a disagreement
D.Being open to different ideas and perspectives

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lighthearted Take on Pollution and Community Action

Environment & Pollution

2025.11.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ