LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stultify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stultify Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó trông ngốc nghếch
  • làm cho không có hiệu quả hoặc không có giá trị
  • giảm khả năng trí tuệ của ai đó
Illustration for this word

stultify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stultify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstʌltɪfaɪ/
Mỹ /ˈstʌltəˌfaɪ/
Tiết
stultify

stultify Từ nguyên của Từ

stultify = stultus (latinh) = ngốc nghếch + -ify (làm cho). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó cố gắng thể hiện sự thông minh nhưng lại trở nên ngu ngốc và buồn cười.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stultify có nghĩa làm cho ai đó trông ngốc hoặc khiến một hành động trở nên vô dụng, hoặc làm giảm khả năng tư duy của ai đó. Trong tiếng Anh, nó mang sắc thái trang trọng và thường nói về tình huống khiến nỗ lực bị dập tắt hoặc khiến hệ thống, quy trình trở nên kém hiệu quả. Từ này nhấn mạnh sự xấu hổ công khai hoặc sự tổn hại năng lực, chứ không chỉ sự vụng về bình thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Stultify là một động từ có tân ngữ trực tiếp.
  • Nó thường hàm ý hạ thấp sự tự tin, uy tín hoặc initiative, không chỉ sự vụng về.
  • Có thể mô tả người, kế hoạch hoặc hệ thống.
  • Ngữ điệu khá formal; trong nói chuyện bình thường nên dùng cụm từ dễ hiểu hơn.
  • Không nhầm với stupefy, nghĩa là làm cho choáng váng hoặc làm ngớ ngẩn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là làm người khác trông ngớ ngẩn; nó còn có nghĩa là làm cho một hành động trở nên vô dụng.
  • Không đồng nghĩa với ngu ngốc hay làm choáng váng (stupefy).
  • Có thể mô tả cả người, kế hoạch hoặc hệ thống.
  • Ngữ điệu trang trọng; trong nói chuyện hàng ngày nên dùng cách diễn đạt dễ hiểu hơn.
  • Dễ nhầm với stupefy, vốn mang nghĩa làm cho choáng hoặc làm ngớ ngẩn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, stultify có sắc thái trang trọng và phê phán. Trong giao tiếp hằng ngày dễ bị nghe cứng hoặc đe dọa; nên dùng khi viết hoặc trong thảo luận nghiêm túc.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đây là động từ tẩm vận với đối tượng trực tiếp
  • Thực hành với cả người và kế hoạch, hệ thống đều được
  • Kết hợp với hiệu quả rõ ràng (stultify lập luận, sáng kiến)
  • Trong nói năng thông thường nên dùng cách nói dễ hiểu hơn
  • Khác với stupefy; không nên nhầm lẫn
  • Sử dụng trong văn viết hoặc phân tích mang tính phê bình

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stultify'?

A.To confuse
B.To hinder progress
C.To make ineffective
D.To motivate others
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'stultify' correctly?

A.She encouraged her students to do their best and stultify their efforts.
B.The outdated technology has continued to stultify the organization's growth.
C.The new policies helped to stultify the team's productivity.
D.The challenging project stultified the team to work harder.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'stultify'?

A.Enhance
B.Stimulate
C.Impede
D.Revitalize
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'stultify'?

A.Advance
B.Promote
C.Encourage
D.Foster
Bước 5: Thành thạo

How can the concept of 'stultify' be applied in a real-life situation?

A.When students actively engage in learning new concepts.
B.When a motivational speaker inspires a crowd.
C.When a company invests in employee training programs.
D.When outdated laws stifle innovation in a society.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ