LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stupor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stupor Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái gần như bất tỉnh
  • trạng thái không hoạt động tinh thần hoặc thể chất cực kỳ
Illustration for this word

stupor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stupor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstjuːpə/
Mỹ /ˈstuːpər/
Tiết
stupor

stupor Từ nguyên của Từ

stupor = stupefy (làm cho choáng) + -or (hậu tố chỉ trạng thái); từ 'stupor' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'sự u tối của tâm trí'; hãy tưởng tượng về một người đóng băng trong sốc và không thể phản ứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, stupor là danh từ mô tả trạng thái gần như mất ý thức hoặc bất động tinh thần và thể chất ở mức độ cao. Nó thường gắn với sự kiệt sức, sốc hay nóng bức, và phản ứng của người ở stupor rất chậm. Trong y học, stupor mô tả sự giảm đáng kể khả năng đáp ứng, nhưng trong ngôn ngữ hàng ngày cũng có thể dùng để mô tả sốc, bệnh tật, nóng quá mức hoặc say rượu. So với hôn mê hay ngất, stupor mang tính tạm thời và phụ thuộc ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Stupor mô tả trạng thái tạm thời suy giảm phản xạ, không phải là tình trạng lâu dài. Sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y tế và cần phân biệt với hôn mê hay ngất. Lưu ý mức độ và thời gian kéo dài. Có thể nói in a stupor.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stupor bằng với hôn mê
  • Chỉ dùng trong y khoa
  • Chỉ là mệt mỏi bình thường
  • Ít khi mang tính vĩnh viễn
  • Chỉ khi người đó đang tỉnh táo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, cần phân biệt stupor với mệt mỏi hay say rượu; trong y học nó nhấn mạnh sự giảm phản xạ.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: trạng thái gần như mất ý thức hoặc bất động tinh thần cực đoan.
  • Phân biệt giữa ngữ cảnh y khoa và ngữ cảnh hàng ngày.
  • Luyện tập so sánh stupor với coma và mất phản xạ ở câu ví dụ.
  • Sử dụng các giới từ như in a stupor để mô tả trạng thái.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như mê hoặc, bay bổng để cảm nhận sắc thái.
  • Đọc văn bản y khoa để thấy cách dùng trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stupor'?

A.A musical instrument
B.Extreme fear
C.Physical fitness
D.A state of confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'stupor' correctly?

A.He woke up in a stupor after a night of heavy drinking.
B.She danced gracefully at the party.
C.The dog barked loudly in the park.
D.The chef cooked a delicious meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'stupor'?

A.Alertness
B.Excitement
C.Clarity
D.Drowsiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'stupor'?

A.Slumber
B.Lethargy
C.Unconsciousness
D.Wakefulness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you experience a 'stupor'?

A.Watching an intense movie
B.Solving a difficult puzzle
C.Playing a fun game
D.Feeling disoriented after a long flight

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ