LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stymie - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stymie Ý nghĩa của Từ

  • cản trở hoặc gây khó khăn
  • ngăn cản tiến trình
  • thất bại trong nỗ lực
Illustration for this word

stymie Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stymie Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstaɪ.mi/
Mỹ /ˈstaɪ.mi/
Tiết
stymie

stymie Từ nguyên của Từ

(a) 'stymie' bao gồm gốc 'stym', bị ảnh hưởng bởi hậu tố '-ie'. (b) Từ này có thể bắt nguồn từ một thuật ngữ Scotland cổ liên quan đến golf, nơi nó đề cập đến một tình huống cản trở cú đánh của một người chơi. (c) Hãy tưởng tượng một người chơi golf sắp thực hiện một cú đánh hoàn hảo, nhưng đột nhiên xuất hiện một viên đá lớn ngay giữa bóng và lỗ, chặn đường đi của họ. Điều này khắc họa bản chất bị cản trở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stymie có nghĩa là cản trở hoặc làm chậm sự tiến triển, thường do một chướng ngại bên ngoài hoặc sự can thiệp có chủ ý. Nó có thể dùng để mô tả một dự án bị trì hoãn bởi thủ tục, các nước đi của đối thủ ngăn đường tiến lên, hoặc một quy định mới cản trở tiến trình. Từ ngữ mang sắc thái trang trọng, hay thấy trong phân tích kinh doanh hoặc bài báo. Nguồn gốc liên quan đến golf; ý nghĩa ban đầu là một chướng ngại gần lỗ khiến cúput không thành công. Người học lưu ý rằng stymie nhấn mạnh sự trì hoãn dai dẳng và khó vượt qua, khác với simple 'ngăn cản'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc phân tích
  • Đối với trở ngại bên ngoài và dai dẳng
  • Không dùng cho khó khăn hàng ngày
  • Kết hợp với các danh từ như kế hoạch, dự án, tiến trình
  • Phân biệt với hinder hoặc ngăn chặn về mức độ và thời gian

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó chỉ nghĩa là chắn ở physically.
  • Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng, không phải từ thông dụng.
  • Có thể mô tả cả trở ngại bên ngoài lẫn sự can thiệp cố ý hoặc vô ý.
  • Không phù hợp với những chậm trễ rất nhỏ.
  • Không phải lúc nào cũng tương đương với hinder.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh tiếng Việt thường cho rằng stymie chỉ là trì hoãn nhỏ. Tuy nhiên từ này mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh chướng ngại bên ngoài kéo dài, nên phù hợp với văn bản phân tích hoặc kinh doanh.

Mẹo Học

  • Học từ đồng nghĩa: hinder, cản trở, ngăn cản
  • Ưu tiên dùng trong văn bản trang trọng trước khi nói
  • Chú ý sắc thái chướng ngại bên ngoài
  • Tạo 2-3 câu ví dụ riêng mỗi tuần
  • Cặp từ quen thuộc: hinder progress, stymie efforts
  • Ghi nhớ nguồn gốc để dễ nhớ hơn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'stymie' mean?

A.To block or hinder progress
B.To assist someone
C.To celebrate an achievement
D.To create a new opportunity
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'stymie'.

A.His efforts to win the championship were stymie by lack of practice.
B.She tried to stymie her fears before the performance.
C.The project was stymied by financial issues.
D.The bright sunlight did not stymie their plans for a picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stymie'?

A.Hinder
B.Assist
C.Encourage
D.Facilitate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stymie'?

A.Prevent
B.Block
C.Support
D.Delay
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where progress might be blocked or hindered?

A.The heavy rain stymied the outdoor event, forcing them to cancel.
B.They faced several challenges that did not block their overall success.
C.Motivation helped them push through obstacles successfully.
D.Collaboration among team members led to creative solutions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ