LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sublime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sublime Ý nghĩa của Từ

  • có sự xuất sắc hoặc vẻ đẹp đến mức gây cảm hứng mạnh mẽ
  • trạng thái cực kỳ hùng vĩ hoặc đẹp đẽ
  • chất lượng của sự cao cả.
Illustration for this word

sublime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sublime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈblaɪm/
Mỹ /səˈblaɪm/
Tiết
sublime

sublime Từ nguyên của Từ

Gốc: sub- (từ dưới) + limis (ngưỡng) = nâng từ trạng thái thấp hơn lên cao hơn. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latin'sublimis', được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ, sau đó vào tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đỉnh núi hùng vĩ dường như vươn ra từ những đám mây, một nơi tạo cảm hứng cho sự ngưỡng mộ và vẻ đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sublime mô tả những trải nghiệm hoặc đối tượng có mức xuất sắc phi thường, gây ngưỡng mộ và ngạc nhiên, thường xen lẫn vẻ đẹp và sự hùng vĩ. Là tính từ, nó đánh dấu điều gì đó vượt lên gu thẩm mỹ bình thường, có thể khuấy động cảm xúc sâu sắc. Là danh từ, nó có thể chỉ chính chất lượng đó hoặc trạng thái tinh thần được nâng lên cao. Trong văn chương và phê bình, sublime nhấn mạnh sự hấp dẫn siêu việt chứ không chỉ đẹp hay ấn tượng. Từ này mang cảm giác về quy mô và sự cao quý; có thể ám chỉ sự nguy hiểm hoặc sự rộng lớn khiến ta khiêm tốn. Gợi ý ghi nhớ: hình dung một đỉnh núi trồi lên khỏi sương mù, oai nghi và khó diễn đạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sublime dùng cho vẻ đẹp hoặc sức mạnh phi thường, không phải vẻ đẹp hàng ngày. 2) Phân biệt tính từ và danh từ. 3) Tránh nhầm với subtle. 4) Ghép với danh từ như phong cảnh, nhạc, hoặc biểu diễn. 5) Dùng trong văn bản trang trọng hoặc mang tính phê bình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm sublime với đẹp tuyệt vời bình thường
  • Áp dụng cho vẻ đẹp hàng ngày
  • Nhầm với subtle (tinh vi)
  • Dùng cho chủ đề tầm thường
  • Lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu sublime theo nghĩa cao quý và siêu thoát; người học dễ dùng nhầm trong văn nói hàng ngày hoặc bỏ qua ngữ cảnh trữ tình.

Mẹo Học

  • Đọc thơ và phê bình để cảm nhận giọng văn cao quý.
  • Ghép sublime với danh từ grandiose như phong cảnh hay biểu diễn.
  • Chú ý cảm xúc có vượt quá vẻ đẹp đơn thuần hay không.
  • So sánh sublime với đẹp, tráng lệ, oai nghiêm.
  • Sử dụng trong bối cảnh formal để truyền đạt chiều sâu và ngưỡng mộ.
  • Chú ý sự chuyển đổi giọng khi mô tả thiên nhiên hoặc nghệ thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sublime'?

A.Delicious
B.Impressive
C.Beautiful
D.Silly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sublime' used correctly?

A.She laughed at his sublime joke.
B.The mountains had a silly view.
C.The sunset was sublime in its beauty.
D.He ate a silly meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sublime'?

A.Ordinary
B.Magnificent
C.Mundane
D.Average
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sublime'?

A.Impressive
B.Unremarkable
C.Mediocre
D.Dull
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'sublime'?

A.Complimenting someone's messy hair
B.Talking about a boring book
C.Ordering food at a restaurant
D.Describing a breathtaking view

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ