LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

landscape - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

landscape Ý nghĩa của Từ

  • cảnh vật, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật
  • bề ngoài tổng thể của một vùng đất
  • biểu diễn một cảnh trong nghệ thuật
Illustration for this word

landscape Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

landscape Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlænd.skeɪp/
Mỹ /ˈlænd.skeɪp/
Tiết
landscape

landscape Từ nguyên của Từ

Gốc: land (đất) + scape (từ tiếng Anh cổ 'sceapu' nghĩa là 'hình thức, hình dáng'). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trong một không gian rộng lớn tuyệt đẹp với những ngọn đồi nhấp nhô và hoa màu sắc, đang ghi lại vẻ đẹp trên bức vẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta bước lên một ngọn đồi và di chuyển ánh nhìn về thung lũng. Ta thay đổi tư thế, quay đầu và điều chỉnh để đồng ruộng, cây cối và con sông dàn thành một cảnh duy nhất. Khoảnh khắc ấy cảnh vật dần hình thành, toàn cảnh của vùng đất hiện lên dưới ánh sáng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Landscape là danh từ dùng để chỉ các đặc điểm nhìn thấy của một vùng đất, đặc biệt là về mặt thẩm mỹ. Thông thường nó chỉ diện mạo tổng thể của một khu vực hoặc một quang cảnh phù hợp để vẽ hoặc chụp ảnh. Trong nghệ thuật, landscape ám chỉ một sự miêu tả cảnh vật tự nhiên, thường nhấn mạnh đường chân trời, ánh sáng và bầu không khí. Từ này xuất hiện trong các cụm từ như landscape painting (bức tranh phong cảnh), landscape design (thiết kế cảnh quan) hoặc landscape photography (photography phong cảnh). Nguồn gốc từ land + scape, trải qua các giai đoạn Trung Anh và Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đồi gợn sóng và hoàng hôn được vẽ trên canvas.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng landscape để chỉ các đặc điểm nhìn thấy của một vùng đất hoặc diện mạo tổng thể của một khu vực.
  • - Có thể dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật như landscape painting, không chỉ tự nhiên.
  • - Không nhầm với đất đai hay địa hình nền, nên dùng các từ khác khi nói về đất.
  • - Phân biệt landscape với landscape architecture.
  • - Gắn tính từ cho bầu không khí, ví dụ rộng lớn, sáng sủa, yên bình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • landscape luôn có nghĩa là cảnh thiên nhiên, không phải đất đai.
  • landscape và scenery là đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • landscape chỉ dùng cho cảnh thiên nhiên, không cho cảnh đô thị.
  • landscape có thể được dùng như động từ trong tiếng Anh (to landscape) nhưng là sai.
  • Trong nhiếp ảnh, landscape không nên dịch là cảnh quan bằng từ ngữ Việt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt cảnh quan (cảnh thiên nhiên) và cảnh quan đô thị; sai lầm phổ biến là bỏ qua ngữ cảnh nghệ thuật và dùng landscape như động từ. Giữ landscape ở dạng danh từ và dùng từ thích hợp cho ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt cảnh quan tự nhiên và cảnh quan đô thị/quy hoạch cảnh quan.
  • 2) Học các cụm: landscape painting, thiết kế cảnh quan, nhiếp ảnh phong cảnh.
  • 3) Mô tả bầu không khí bằng tính từ như hùng vĩ, yên bình, rộng lớn.
  • 4) Tránh dùng landscape như động từ; nó là danh từ.
  • 5) Giải thích sự khác biệt giữa cảnh quan và môi trường xung quanh bằng từ ngữ của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'landscape'?

A.A type of shoe
B.A type of dessert
C.A painting of a person
D.The visible features of an area of land
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'landscape' used in a sentence?

A.She bought a landscape for her living room.
B.Let's go landscape shopping.
C.The dog ran across the landscape.
D.He painted a landscape of the ocean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'landscape'?

A.Building
B.Forest
C.Ocean
D.Mountain
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'landscape'?

A.Sky
B.City
C.Road
D.Desert
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'landscape'?

A.During a hiking trip
B.In a cooking class
C.At a concert
D.During a math class

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lighthearted Take on Pollution and Community Action

Environment & Pollution

2025.11.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Project

Urban Development

2025.11.15 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ