landscape - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: land (đất) + scape (từ tiếng Anh cổ 'sceapu' nghĩa là 'hình thức, hình dáng'). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trong một không gian rộng lớn tuyệt đẹp với những ngọn đồi nhấp nhô và hoa màu sắc, đang ghi lại vẻ đẹp trên bức vẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa bước lên một ngọn đồi và di chuyển ánh nhìn về thung lũng. Ta thay đổi tư thế, quay đầu và điều chỉnh để đồng ruộng, cây cối và con sông dàn thành một cảnh duy nhất. Khoảnh khắc ấy cảnh vật dần hình thành, toàn cảnh của vùng đất hiện lên dưới ánh sáng.
Landscape là danh từ dùng để chỉ các đặc điểm nhìn thấy của một vùng đất, đặc biệt là về mặt thẩm mỹ. Thông thường nó chỉ diện mạo tổng thể của một khu vực hoặc một quang cảnh phù hợp để vẽ hoặc chụp ảnh. Trong nghệ thuật, landscape ám chỉ một sự miêu tả cảnh vật tự nhiên, thường nhấn mạnh đường chân trời, ánh sáng và bầu không khí. Từ này xuất hiện trong các cụm từ như landscape painting (bức tranh phong cảnh), landscape design (thiết kế cảnh quan) hoặc landscape photography (photography phong cảnh). Nguồn gốc từ land + scape, trải qua các giai đoạn Trung Anh và Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đồi gợn sóng và hoàng hôn được vẽ trên canvas.
Người Việt thường phân biệt cảnh quan (cảnh thiên nhiên) và cảnh quan đô thị; sai lầm phổ biến là bỏ qua ngữ cảnh nghệ thuật và dùng landscape như động từ. Giữ landscape ở dạng danh từ và dùng từ thích hợp cho ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật.
What is the meaning of the word 'landscape'?
How is the word 'landscape' used in a sentence?
Which word is similar to 'landscape'?
Which word is the opposite of 'landscape'?
In what real-life context would you most likely hear the word 'landscape'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật