LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subpoena - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subpoena Ý nghĩa của Từ

  • trát tự
  • lệnh pháp lý yêu cầu xuất hiện tại tòa án
  • tài liệu triệu tập ai đó ra tòa
Illustration for this word

subpoena Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subpoena Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈpiː.nə/
Mỹ /səˈpini/
Tiết
subpoena

subpoena Từ nguyên của Từ

sub- = dưới + poena = hình phạt. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng nhận một bức thư khiến bạn phải xuất hiện tại tòa án, như thể văn bản đang kéo bạn xuống dưới sức nặng của hệ thống pháp lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Subpoena là một văn bản hợp pháp yêu cầu một người xuất hiện trước tòa hoặc cung cấp chứng cứ. Nó có thể được ban hành trong các vụ án dân sự hoặc hình sự và thường được giao bởi một nhân viên thi hành hoặc người đưa thư tòa án. Subpoenas duces tecum yêu cầu nộp hồ sơ hoặc tài liệu; subpoena ad testificandum đòi hỏi lời khai trực tiếp. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến phạt tiền, khinh thị tòa hay thậm chí bắt giữ. Văn bản nêu rõ thời hạn, địa điểm và phạm vi buộc tội. Người nhận nên tham khảo ý kiến luật sư để hiểu quyền, nghĩa vụ và các phản biện có thể, như quyền được bảo mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Không được cho rằng subpoena là tùy ý; tuân thủ là bắt buộc.
  • 2) Kiểm tra đúng hạn và nơi ra porte.
  • 3) Xác nhận có cần mang tài liệu kèm theo hay không.
  • 4) Hỏi luật sư về các đặc quyền có thể giới hạn lời khai.
  • 5) Vi phạm subpoena có thể bị phạt vì khinh miệt tòa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Subpoena chỉ là thông báo triệu tập đơn giản.
  • Phớt lờ subpoena sẽ không có hậu quả nếu bạn không biết đúng yêu cầu.
  • Chỉ có tội phạm mới nhận subpoena.
  • Nó luôn yêu cầu khai báo, không phải nộp tài liệu.
  • Bạn có thể hoãn vô thời hạn nếu không đồng ý với vụ án.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, subpoena là thuật ngữ pháp lý trang trọng; dễ bị nhầm với một lệnh triệu tập đơn giản và bỏ qua sự khác biệt giữa lời khai và trình bày tài liệu.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính: xuất hiện tại tòa và nộp tài liệu.
  • Duces tecum có nghĩa là nộp tài liệu.
  • Luyện cụm: làm chứng vs nộp tài liệu.
  • Lưu ý giọng thụ động của thông báo chính thức: 'subpoena đã được phục vụ'.
  • Phân biệt subpoena và trát hầu tòa theo khu vực pháp lý.
  • Dùng từ điển pháp lý uy tín và ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'subpoena'?

A.A legal document summoning a person to court
B.A type of fruit
C.A cooking utensil
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'subpoena' used correctly?

A.She received a subpoena to testify in court.
B.He subpoenaed his friend to a party.
C.The chef used a subpoena to cook the dish.
D.The cat subpoenaed the mouse to play.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'subpoena'?

A.Pardon
B.Release
C.Exempt
D.Summons
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'subpoena'?

A.Invite
B.Plead
C.Comply
D.Consent
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you expect to receive a subpoena?

A.Attending a birthday party
B.Going to the grocery store
C.Participating in a court case
D.Watching a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ