LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subreption - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subreption Ý nghĩa của Từ

  • hành động đạt được cái gì đó bằng sự lừa dối
  • một trò lừa hoặc mánh khoé
  • hành vi gian lận bằng cách bỏ sót
Illustration for this word

subreption Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subreption Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sʌbˈrɛp.ʃən/
Mỹ /sʌbˈrɛp.ʃən/
Tiết
subreption

subreption Từ nguyên của Từ

Gốc: sub- (dưới) + reption (lấy), Nguồn gốc lịch sử: Latin 'subreptio' → Pháp cổ → Tiếng Anh, Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một con cáo ranh mãnh đang ẩn nấp dưới bụi cây, thực hiện một mánh khóe để mang đi con gà của người nông dân mà không ai biết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Subreption là một danh từ trang trọng, khá cổ, mô tả hành vi lấy được một thứ bằng cách lừa dối hoặc che giấu thông tin. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận pháp lý hoặc đạo đức về sự giả mạo, hoặc trong văn cảnh văn học để mô tả một mánh khóe tinh vi che giấu các chi tiết then chốt cho một bên khác. Thuật ngữ này nhấn mạnh việc cố ý bỏ qua thông tin hoặc trình bày sai sự thật. Do giọng điệu cổ điển, nhiều người học dễ nhầm nó với các từ tương tự như gian trá, lừa đảo hoặc mánh khóe, nhưng subreption tập trung vào sự che giấu thông tin có chủ ý. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể gặp nó khi thảo luận về di sản, hợp đồng hoặc đạo đức, nơi thông tin cần được tiết lộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Subreption có nghĩa che giấu thông tin hoặc lừa dối.
  • 2. Phân biệt với lừa đảo hoặc trình bày sai sự thật.
  • 3. Dùng trong ngữ cảnh formal, pháp lý hoặc đạo đức.
  • 4. Hay đi kèm với danh từ như 'subreption of facts'.
  • 5. Văn phong có phần cổ điển trong tiếng Việt hiện đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là nói dối; còn là sự bỏ sót có chủ ý.
  • Không giống lừa đảo hay giả mạo, dù có liên quan.
  • Ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện nay.
  • Không phải vụ trộm; là lừa dối bằng cách che giấu thông tin.
  • Dễ nhầm với các từ đồng nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái cổ điển và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; dễ bị nhầm với từ lừa đảo.

Mẹo Học

  • Học nghĩa đúng: lừa dối bằng cách bỏ sót thông tin.
  • Phân biệt với lừa đảo hoặc nói sai sự thật.
  • Gắn với ngữ cảnh formal, pháp lý hoặc đạo đức.
  • Luyện tập cụm từ như 'subreption of facts'.
  • Chọn ngữ cảnh: hợp đồng, di sản, đạo đức.
  • So sánh với từ liên quan để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'subreption'?

A.A form of artistic expression
B.A method of logical reasoning
C.A type of deception involving false pretense
D.A positive engagement in social activities
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'subreption' correctly?

A.His argument was based on subreption, making conclusions without evidence.
B.She painted a beautiful subreption that captured everyone's attention.
C.The politician's speech contained subreption aimed at misleading voters.
D.The recipe called for subreption to ensure all ingredients were blended.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'subreption'?

A.Pretense
B.Genuine
C.Truth
D.Honesty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'subreption'?

A.Misdirection
B.Concealment
C.Authenticity
D.Duplication
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'subreption' applies?

A.A teacher encourages students to ask questions.
B.A friend shares a personal achievement honestly.
C.A salesperson offers a product that doesn't perform as advertised.
D.A community event fosters cooperation among residents.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ