subsidiary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sub- = dưới + sid- = ngồi + -iary = liên quan. Nguồn gốc của từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công ty lớn ngồi trên và một công ty nhỏ hơn ngồi bên dưới, cung cấp sự hỗ trợ cần thiết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSubsidiary là một công ty bị một công ty khác kiểm soát, thường là do công ty mẹ nắm cổ phần chi phối và có thể ảnh hưởng đến quyết định chiến lược. Tuy nhiên, công ty con vẫn có quản lý riêng và báo cáo tài chính riêng. Các công ty con thường được thành lập để mở rộng thị trường, phân tách rủi ro hoặc quản lý các dòng sản phẩm khác nhau. Thuật ngữ này cũng có thể được dùng theo nghĩa phụ trợ trong hệ thống lớn, nhưng trọng tâm là quan hệ sở hữu và kiểm soát. Học sinh cần phân biệt với công ty liên kết và chi nhánh.
Trong tiếng Việt, ý chính là quyền sở hữu và kiểm soát. Người học thường nhầm lẫn giữa công ty con và chi nhánh, hoặc áp dụng nghĩa phụ cho văn cảnh không phù hợp.
What is the meaning of 'subsidiary'?
In which of the following sentences is 'subsidiary' used correctly?
Which word is an antonym of 'subsidiary'?
In a real-life context, how does 'subsidiary' relate to a parent company?
Reflect on the importance of having subsidiary companies within a larger corporation.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật