LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subsidiary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subsidiary Ý nghĩa của Từ

  • một công ty bị kiểm soát bởi một công ty khác
  • cung cấp hỗ trợ hoặc trợ giúp
  • thứ yếu hoặc phụ thuộc vào thứ gì đó lớn hơn
Illustration for this word

subsidiary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subsidiary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səbˈsɪdɪəri/
Mỹ /səbˈsɪdʒəˌri/
Tiết
subsidiary

subsidiary Từ nguyên của Từ

sub- = dưới + sid- = ngồi + -iary = liên quan. Nguồn gốc của từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một công ty lớn ngồi trên và một công ty nhỏ hơn ngồi bên dưới, cung cấp sự hỗ trợ cần thiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Subsidiary là một công ty bị một công ty khác kiểm soát, thường là do công ty mẹ nắm cổ phần chi phối và có thể ảnh hưởng đến quyết định chiến lược. Tuy nhiên, công ty con vẫn có quản lý riêng và báo cáo tài chính riêng. Các công ty con thường được thành lập để mở rộng thị trường, phân tách rủi ro hoặc quản lý các dòng sản phẩm khác nhau. Thuật ngữ này cũng có thể được dùng theo nghĩa phụ trợ trong hệ thống lớn, nhưng trọng tâm là quan hệ sở hữu và kiểm soát. Học sinh cần phân biệt với công ty liên kết và chi nhánh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bao gồm kiểm soát bởi công ty mẹ, không chỉ mối quan hệ liên kết.
  • - Dùng cùng với parent company để chỉ quyền sở hữu.
  • - Có thể hoạt động độc lập nhưng dưới quản trị của tập đoàn.
  • - Phân biệt với công ty liên kết và chi nhánh tùy ngữ cảnh.
  • - Trong văn nói không kinh doanh cũng có thể mang nghĩa phụ trợ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Subsidiary là chi nhánh của công ty
  • Subsidiary chỉ là một phần nhỏ của doanh nghiệp
  • Công ty mẹ và công ty con không liên quan
  • Afiliasi và công ty con là như nhau
  • Công ty con nhất định ở nước ngoài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ý chính là quyền sở hữu và kiểm soát. Người học thường nhầm lẫn giữa công ty con và chi nhánh, hoặc áp dụng nghĩa phụ cho văn cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Sử dụng sơ đồ để minh họa mối quan hệ công ty mẹ - công ty con.
  • Tập trung vào quyền kiểm soát hơn là chỉ mối quan hệ liên kết.
  • Nhớ rằng công ty con có thể có báo cáo tài chính riêng.
  • Tránh nhầm với chi nhánh khi nói về địa lý.
  • Luyện tập qua các ngữ cảnh sáp nhập và mua lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'subsidiary'?

A.Small business
B.Parent company
C.Supportive
D.Unimportant
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'subsidiary' used correctly?

A.The subsidiary company was the main competitor.
B.He was subsidiary to his manager.
C.She worked for a subsidiary of a larger corporation.
D.The subsidiary role was the most important.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'subsidiary'?

A.Secondary
B.Auxiliary
C.Assistive
D.Primary
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a real-life context, how does 'subsidiary' relate to a parent company?

A.Competition
B.Independence
C.Erroneous
D.Ownership
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of having subsidiary companies within a larger corporation.

A.Expansion
B.Efficiency
C.Diversification
D.Isolation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ