subsidize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
subsidize = sub- (dưới) + sidere (ngồi) → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tổ chức ngồi dưới một dự án, cung cấp sự hỗ trợ tài chính thiết yếu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSubsidize có nghĩa là hỗ trợ tài chính cho một dự án hoặc tổ chức, thường do chính phủ hoặc một tổ chức công lập cung cấp. Nó thường đi kèm điều kiện nhằm thúc đẩy lợi ích công cộng hoặc làm giảm chi phí. Người học thườngnhầm subsidize với tài trợ hoặc tài trợ cho một người, và nghĩ động từ là be subsidized by theo người nhận. Nên chú ý khác biệt giữa subsidize và hỗ trợ tài chính nói chung.
Trong tiếng Anh, subsidies được dùng trong ngữ cảnh chính sách công để hỗ trợ tài chính cho dự án hoặc tổ chức, thường có điều kiện nhằm thúc đẩy lợi ích công. Người học thường nhầm với tài trợ hay cấp vốn, và nhầm người cho và người nhận.
What is the meaning of the word 'subsidize'?
In which sentence is the word 'subsidize' used correctly?
What is a synonym for 'subsidize'?
What is an antonym for 'subsidize'?
How is the word 'subsidize' commonly applied in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật