LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

healthcare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

healthcare Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp dịch vụ y tế có tổ chức cho từng cá nhân
  • duy trì sức khỏe thông qua các dịch vụ y tế
  • hệ thống tổng thể tạo điều kiện cho các dịch vụ y tế trong xã hội
Illustration for this word

healthcare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

healthcare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛlθkɛə/
Mỹ /ˈhɛlθˌkɛr/
Tiết
healthcare

healthcare Từ nguyên của Từ

sức khỏe + chăm sóc; bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hæþ', nghĩa là 'toàn diện, khỏe mạnh hoặc tốt', kết hợp với khái niệm 'chăm sóc', tức là cung cấp sự quan tâm cho ai đó hoặc cái gì đó. Hãy tưởng tượng một bàn tay ấm áp dẫn dắt bạn đến sức khỏe tốt, giống như một người chăm sóc một khu vườn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em mở cửa phòng khám và bước vào hành lang ồn ào. Mình di chuyển move theo hàng người, chỉnh lại tư thế để giữ bình tĩnh. Khi tên được gọi, mình giữ tờ giấy và đưa cho quầy, cố gắng nói rõ. Thế là chăm sóc sức khỏe hiện lên như một hệ thống được nuôi dưỡng bằng sự hợp tác của mọi người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Health care chỉ định hệ thống các dịch vụ y tế có tổ chức và các sáng kiến y tế công cộng nhằm duy trì, bảo vệ và phục hồi sức khỏe cho mọi người. Bao gồm bệnh viện, phòng khám, bác sĩ, bảo hiểm, chăm sóc dự phòng và quản lý các chương trình y tế. Ở nhiều nước, chăm sóc sức khỏe do sự kết hợp giữa các nhà cung cấp công và tư cung cấp, ảnh hưởng đến tiếp cận, chất lượng và chi phí. Thuật ngữ này thường được dùng để nói về hệ thống hoặc lĩnh vực nói chung, như hệ thống chăm sóc sức khỏe, chính sách y tế hoặc nhân viên y tế, chứ không phải một lần khám.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: healthcare chỉ hệ thống hoặc dịch vụ, không phải một lần khám. Dùng đúng hệ thống chăm sóc sức khỏe, chính sách y tế và nhân viên y tế. Không tách healthcare thành hai từ; viết liền. Phân biệt healthcare với health. Luyện tập các collocations phổ biến như chăm sóc sức khỏe toàn diện, chăm sóc sức khỏe công, chăm sóc sức khỏe tư nhân. Khi thảo luận về chính sách, cân nhắc thuật ngữ khu vực (NHS, Medicare). Dùng số nhiều khi nói về toàn bộ ngành.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • healthcare chỉ là một lần khám.
  • health và healthcare mang nghĩa giống nhau.
  • Chăm sóc sức khỏe công cộng luôn miễn phí ở mọi nước.
  • Healthcare luôn do chính phủ quản lý.
  • Khi khỏe mạnh, bạn không cần healthcare.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, healthcare được hiểu là hệ thống chăm sóc sức khỏe. Người học thường chia nhỏ thành health và care hoặc chỉ nói về sức khỏe.

Mẹo Học

  • Chú ý sự khác nhau giữa health và healthcare.
  • Sử dụng healthcare như một từ duy nhất trong tổ hợp.
  • Luyện các cụm từ: hệ thống chăm sóc sức khỏe, chính sách y tế.
  • Học các thuật ngữ khu vực (NHS, Medicare) khi thảo luận chính sách.
  • Kết hợp healthcare với các thuật ngữ y tế khác: nhà cung cấp, chi phí.
  • Đọc các bài thảo luận chính sách để thấy cách diễn đạt healthcare.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'healthcare'?

A.The system of services that provide medical treatment and support
B.A type of exercise routine
C.A form of communication between friends
D.A popular type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'healthcare' correctly?

A.The government is responsible for providing affordable healthcare.
B.She enjoys cooking and often attends healthcare classes.
C.Healthcare can be found in nature when walking in the woods.
D.Healthcare is a popular sport in the summer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'healthcare'?

A.medical care
B.hospitality
C.diet
D.fitness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'healthcare'?

A.exercise
B.wellness
C.sickness
D.nutrition
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context for the term 'healthcare'?

A.Most people go to the gym to stay fit and healthy.
B.Eating vegetables is an essential part of a healthy lifestyle.
C.In many countries, access to affordable healthcare is a significant issue.
D.Getting enough sleep is crucial for maintaining energy levels.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Social Stratification

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:25 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Narratives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ