healthcare - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sức khỏe + chăm sóc; bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hæþ', nghĩa là 'toàn diện, khỏe mạnh hoặc tốt', kết hợp với khái niệm 'chăm sóc', tức là cung cấp sự quan tâm cho ai đó hoặc cái gì đó. Hãy tưởng tượng một bàn tay ấm áp dẫn dắt bạn đến sức khỏe tốt, giống như một người chăm sóc một khu vườn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm mở cửa phòng khám và bước vào hành lang ồn ào. Mình di chuyển move theo hàng người, chỉnh lại tư thế để giữ bình tĩnh. Khi tên được gọi, mình giữ tờ giấy và đưa cho quầy, cố gắng nói rõ. Thế là chăm sóc sức khỏe hiện lên như một hệ thống được nuôi dưỡng bằng sự hợp tác của mọi người.
Health care chỉ định hệ thống các dịch vụ y tế có tổ chức và các sáng kiến y tế công cộng nhằm duy trì, bảo vệ và phục hồi sức khỏe cho mọi người. Bao gồm bệnh viện, phòng khám, bác sĩ, bảo hiểm, chăm sóc dự phòng và quản lý các chương trình y tế. Ở nhiều nước, chăm sóc sức khỏe do sự kết hợp giữa các nhà cung cấp công và tư cung cấp, ảnh hưởng đến tiếp cận, chất lượng và chi phí. Thuật ngữ này thường được dùng để nói về hệ thống hoặc lĩnh vực nói chung, như hệ thống chăm sóc sức khỏe, chính sách y tế hoặc nhân viên y tế, chứ không phải một lần khám.
Trong tiếng Việt, healthcare được hiểu là hệ thống chăm sóc sức khỏe. Người học thường chia nhỏ thành health và care hoặc chỉ nói về sức khỏe.
What is the definition of 'healthcare'?
Which sentence uses 'healthcare' correctly?
Which word is most similar to 'healthcare'?
What is the opposite of 'healthcare'?
Can you provide a real-life context for the term 'healthcare'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật