LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

housing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

housing Ý nghĩa của Từ

  • xây dựng các tòa nhà để sống
  • nơi trú ẩn hoặc cư trú
  • hệ thống chỗ ở cho người
Illustration for this word

housing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

housing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /haʊzɪŋ/
Mỹ /haʊzɪŋ/
Tiết
housing

housing Từ nguyên của Từ

Từ này bao gồm 'nhà' (nơi ở) + '-ing' (một hậu tố hình thành danh từ chỉ hành động hoặc kết quả). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ hūs + -ing. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà vững chắc với mái che, đại diện cho nơi trú ẩn, tràn đầy sự ấm áp và an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay mở cửa, đẩy nhẹ và bước vào căn phòng trống, không khí move theo từng bước của tôi. Tôi đặt đèn lên bàn và điều chỉnh vị trí ghế cho sự thoải mái. Trong housing này, tôi học cách sắp xếp đồ đạc và quyết định đâu là chỗ để mọi thứ. Mỗi lần di chuyển đồ đạc, tôi cảm thấy kiểm soát được và không gian dần thành nơi ở của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhà ở là một thuật ngữ rộng chỉ các tòa nhà hoặc cụm tòa nhà nơi người ta sống; nó bao gồm cả cấu trúc vật lý như nhà ở, căn hộ và khu dân cư, và cả hệ thống cung cấp chỗ ở như chính sách nhà ở, quy định cho thuê và trợ cấp nhà ở. Trong ngữ dụng thông thường, housing thường là danh từ không đếm được ám chỉ cho toàn bộ ngành, ví dụ thị trường nhà ở, nhà ở công cộng hay nhà ở giá phải chăng. Nếu nói đến một chỗ ở đơn lẻ, dùng nhà hoặc căn hộ. housing có nguồn gốc từ house + -ing; Orig: Old English hūs + -ing. Hãy hình dung một ngôi nhà vững chãi, có mái che, mang đến sự ấm áp và an toàn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) housing thường là danh từ không đếm được khi nói về ngành. 2) Với một nơi ở đơn lẻ thì dùng nhà hoặc căn hộ. 3) Cụm từ thông dụng: thị trường nhà ở, nhà ở công cộng, nhà ở giá phải chăng. 4) Phân biệt housing với homelessness và chính sách nhà ở. 5) Tính từ phổ biến: tư nhân, xã hội, được trợ cấp. 6) Giới từ: in housing vs in a house; for housing vs for a house.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Housing chỉ một ngôi nhà; không đúng.
  • Housing có thể đếm được (a housing).
  • Housing chỉ nói về tòa nhà, không phải chính sách hay thị trường.
  • Nhà ở công cộng khác với nhà ở tư nhân.
  • Housing và homelessness không phải cùng một khái niệm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, housing bản chất là danh từ không đếm được chỉ ngành; khi nói một nơi ở cụ thể, phải dùng nhà hoặc căn hộ. Sai lầm phổ biến là dùng housing như danh từ đếm được hoặc không phân biệt với homelessness.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: thị trường nhà ở, nhà ở công/public, nhà ở giá phải chăng.
  • nhớ rằng housing là danh từ không đếm được.
  • Phân biệt giữa 'house/apartment' và 'housing' (ngành).
  • Luyện tập giới từ: in housing vs in a house.
  • Dùng tính từ cho loại hình nhà ở (private/public/subsidized).
  • Đọc văn bản chính sách để thấy housing trong ngữ cảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'housing'?

A.Solving a problem
B.Providing shelter
C.Cooking dinner
D.Traveling abroad
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'housing' used in a sentence?

A.He studied housing in college
B.She enjoys housing events
C.They play housing games
D.I'm going housing later
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'housing'?

A.Walking
B.Traveling
C.Eating
D.Shelving
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'housing'?

A.Selling
B.Traveling
C.Homeless
D.Spending
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life context where 'housing' is important?

A.Finding a place to live
B.Learning a new language
C.Buying a car
D.Watching TV

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ