subsist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải từ gốc: sub- (dưới) + sistere (đứng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'subsistere' → tiếng Pháp cổ 'subsister' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây vững chãi (đứng) với rễ sâu trong lòng đất, tự duy trì trong một môi trường đầy thử thách, tượng trưng cho sự kiên cường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSubsist là một động từ mang tính trang trọng, mô tả việc tiếp tục tồn tại hoặc tự nuôi sống bản thân, đặc biệt trong điều kiện khó khăn. Nó có thể ám chỉ việc vượt qua một cách tối thiểu về sống còn hoặc duy trì một đời sống tối thiểu. Nó cũng có ý nghĩa tự nuôi sống bằng công việc, tiết kiệm hoặc các phương tiện khác, dù trong ngôn ngữ hàng ngày thường dùng 'sống qua ngày' hoặc 'duy trì được mức sống tối thiểu' thay vì 'subsist'. Nguồn gốc từ tiếng Latinh subsistere (sub- dưới + sistere đứng), được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh nhớ từ: một cây gốc rễ ăn sâu dưới đất vẫn đứng vững trước khó khăn.
Đối với người Việt, subsist mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sống tối thiểu; dễ bị nhầm với sống bình thường khi học từ vựng.
What does the word 'subsist' mean?
Select the sentence that uses 'subsist' correctly.
Which word is most similar to 'subsist'?
What is the opposite of 'subsist'?
Can you think of a real-life scenario where someone might need to subsist under challenging conditions?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật