succession - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'succedere' (theo) từ 'sub-' (dưới) + 'cedere' (đi). Nguồn: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một dòng dõi hoàng gia, nơi mỗi người kế vị theo sau lãnh đạo trước, tượng trưng cho một dòng dõi tiếp tục như một con sông chảy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt các lá bài lên bàn và bắt đầu di chuyển chúng từng cái một về phía trước. Một lực đẩy nhẹ giúp chúng vào đúng chỗ, dòng bài dần bao phủ hàng. Nhìn tuyến bài thành hàng, tôi cảm thấy một cảm giác liên tục, succession xuất hiện trong đầu. Tôi điều chỉnh nắm giữ, giữ nhịp và để dòng chảy cho thấy ý nghĩa.
Succession là danh từ chỉ hai nghĩa chính: hành động theo sau theo thứ tự hoặc một chuỗi sự kiện hoặc vật bị nối tiếp; và quyền được thừa kế tài sản hoặc danh hiệu, ví dụ một dòng thừa kế trong hoàng gia hoặc kế hoạch kế nhiệm trong một tổ chức. Từ này nhấn mạnh tính liên tục và trật tự, được dùng trong luật, chính trị và đời sống hàng ngày để nói về cách mọi thứ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nguồn gốc từ Latin succedere, sub- (dưới) + cedere (đi).
Đối với người Việt học tiếng Anh, succession mang nghĩa vừa sự liên tục vừa quyền thừa kế; phân biệt ngữ cảnh hoàng gia/có tính pháp lý với chỉ là chuỗi sự kiện rất quan trọng.
What does the word 'succession' mean?
Which sentence uses 'succession' correctly?
What is a synonym for 'succession'?
What is an antonym for 'succession'?
Think of a scenario involving 'succession'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật