LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

succession - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

succession Ý nghĩa của Từ

  • hành động theo thứ tự
  • chuỗi sự kiện hoặc vật
  • quyền thừa kế tài sản hoặc danh hiệu
Illustration for this word

succession Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

succession Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səkˈsɛʃ.ən/
Mỹ /səkˈsɛʃ.ən/
Tiết
succession

succession Từ nguyên của Từ

Gốc: 'succedere' (theo) từ 'sub-' (dưới) + 'cedere' (đi). Nguồn: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một dòng dõi hoàng gia, nơi mỗi người kế vị theo sau lãnh đạo trước, tượng trưng cho một dòng dõi tiếp tục như một con sông chảy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt các lá bài lên bàn và bắt đầu di chuyển chúng từng cái một về phía trước. Một lực đẩy nhẹ giúp chúng vào đúng chỗ, dòng bài dần bao phủ hàng. Nhìn tuyến bài thành hàng, tôi cảm thấy một cảm giác liên tục, succession xuất hiện trong đầu. Tôi điều chỉnh nắm giữ, giữ nhịp và để dòng chảy cho thấy ý nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Succession là danh từ chỉ hai nghĩa chính: hành động theo sau theo thứ tự hoặc một chuỗi sự kiện hoặc vật bị nối tiếp; và quyền được thừa kế tài sản hoặc danh hiệu, ví dụ một dòng thừa kế trong hoàng gia hoặc kế hoạch kế nhiệm trong một tổ chức. Từ này nhấn mạnh tính liên tục và trật tự, được dùng trong luật, chính trị và đời sống hàng ngày để nói về cách mọi thứ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nguồn gốc từ Latin succedere, sub- (dưới) + cedere (đi).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa chính; dùng trong ngữ cảnh thừa kế; phân biệt với từ 'sequence'; đi kèm với cụm cố định như đường nối kế tục và kế hoạch kế nhiệm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Succession không chỉ là trật tự mà còn là quyền thừa kế.
  • Nghĩ rằng thừa kế nhất định đi kèm tài sản.
  • Nhầm lẫn succession với sequence.
  • Line of succession và succession plan không phải đồng nghĩa.
  • Nghĩ rằng chỉ dùng trong hoàng gia.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, succession mang nghĩa vừa sự liên tục vừa quyền thừa kế; phân biệt ngữ cảnh hoàng gia/có tính pháp lý với chỉ là chuỗi sự kiện rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: sự liên tục và quyền thừa kế.
  • Thường dùng các thành ngữ cố định như đường nối kế tục và kế hoạch kế nhiệm.
  • Phân biệt succession với sekuensi bằng cách tập trung vào việc chuyển giao quyền hoặc tài sản.
  • Luyện tập trong bối cảnh lịch sử (hoàng gia) và tổ chức.
  • Chú ý thuật ngữ pháp lý và collocation cố định.
  • Vẽ bảng thời gian để hình dung luồng sự kiện và thừa kế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'succession' mean?

A.A series of events occurring one after the other
B.A type of dessert
C.A sudden change in weather
D.A musical genre
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'succession' correctly?

A.In succession, she bought groceries, made dinner, and cleaned the house.
B.He won the game in succession of three rounds.
C.The succession of the sun rises and sets every day.
D.His succession of talents impressed everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'succession'?

A.Failure
B.Sequence
C.Deceit
D.Rest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'succession'?

A.Continuation
B.Disorder
C.Process
D.Event
Bước 5: Thành thạo

Think of a scenario involving 'succession'.

A.A long line of cars waiting to enter the parking lot.
B.Sudden weather patterns confused the farmers.
C.The series of leaders changed when the old one resigned.
D.A new restaurant opened in the town.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ