LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sulky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sulky Ý nghĩa của Từ

  • khó chịu
  • im lặng và nóng nảy
  • tỏ thái độ kém
Illustration for this word

sulky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sulky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌlki/
Mỹ /ˈsʌlki/
Tiết
sulky

sulky Từ nguyên của Từ

Căn bản: sulk (khó chịu, im lặng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Bắc Âu cổ 'sulkr', có nghĩa là 'buồn rầu'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ ngồi một mình ở góc, hai tay khoanh lại và khuôn mặt nhăn lại, chỉ đang buồn bã sau khi được nói 'không'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sulky là tính từ mô tả người đang tâm trạng xấu, im lặng và uể oải, bộc lộ sự khó chịu qua nét mặt hoặc thái độ giữ im lặng. Nó gợi ý cảm giác bực bội nhưng không nhất thiết đang hét lên. Cụm từ thường gặp: be sulky, look sulky, stay sulky. Gần với 'khiếm nhã', 'buồn rầu' hay 'khó chịu', nhưng nhấn mạnh sự kiềm chế cảm xúc và ánh mắt lạnh lẽo. Hình ảnh nhớ: một đứa trẻ đứng nép và gắt gỏng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sulky mô tả tâm trạng kéo dài, thường im lặng và khó chịu. Dùng với be, look hoặc stay. Mạnh hơn buồn bã nhưng không bằng giận dữ. Tránh dùng trang trọng quá mức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ sulky chỉ là buồn rầu.
  • Tin rằng nó lúc nào cũng kêu ca.
  • Nhầm lẫn sulky với cáu kỉnh ở cùng mức độ.
  • Sử dụng sulky trong tình huống formal.
  • Cho rằng đây là trạng thái ngắn ngủi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, sulky là trạng thái khó chịu nội tại và im lặng, khác với buồn hay giận dữ thể hiện rõ. Tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện be/look/stay sulky
  • So sánh sulky với buồn rầu/moody
  • Chú ý tín hiệu phi ngôn ngữ
  • Tập hội thoại ngắn trong cảnh sulky
  • Sử dụng ở ngữ cảnh informal
  • Ghi âm để điều chỉnh giọng điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sulky' mean?

A.Happy and cheerful
B.Gloomy and moody
C.Quiet and withdrawn
D.Energetic and lively
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'sulky'?

A.After losing the game, she was sulky and refused to talk.
B.He was sulky while he made a sandwich.
C.The bright sun made her feel sulky.
D.They danced sulky at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sulky'?

A.Cheerful
B.Friendly
C.Grumpy
D.Excited
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sulky'?

A.Joyful
B.Sullen
C.Unhappy
D.Irritable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might act sulky?

A.Everyone celebrated the good news with excitement and cheer.
B.A group of friends is laughing and enjoying ice cream together.
C.A child who lost their favorite toy is being quiet and won't play.
D.They always seemed joyful and ready for new adventures.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ