LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sullen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sullen Ý nghĩa của Từ

  • tâm trạng u ám hoặc buồn bã
  • im lặng và trầm tư
  • chậm chạp hoặc thiếu sức sống
Illustration for this word

sullen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sullen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌl.ən/
Mỹ /ˈsʌl.ən/
Tiết
sullen

sullen Từ nguyên của Từ

Gốc từ: 'sul' (từ 'sullen') + hậu tố: '-en' (chỉ trạng thái). Nguồn gốc: tiếng Latinh 'sullenus' → tiếng Pháp cổ 'solein' → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một đám mây tối treo trên đầu một người, chiếu bóng lên khuôn mặt họ, tượng trưng cho tâm trạng u ám của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sullen chỉ một trạng thái tâm trạng u ám, u tối kéo dài, lặng lẽ và trầm mặc, với khuôn mặt ánh nhìn lạnh lùng. Nó không phải tức giận bộc phát mà là sự chịu đựng và bức bối nội tại. So với morose hoặc sulky, sullen nhấn mạnh sự im lặng và bầu không khí nặng nề. Từ này thường gặp trong mô tả tính cách hoặc bối cảnh, ít khi dùng trong đối thoại hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng sullen cho những cảm xúc nhẹ
  • Kết hợp với danh từ như ánh mắt, tâm trạng, sự im lặng, biểu cảm
  • So sánh với giận dữ mở hoặc sự hứng thú ồn ào
  • Sử dụng nhiều trong văn mô tả chứ không phải hội thoại hàng ngày
  • Chú ý giọng điệu: u ám và nội tâm, không phải buồn bã rõ ràng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sullen = luôn tức giận
  • sullen = chỉ im lặng
  • miêu tả tâm trạng thoáng qua, không phải thái độ lâu dài
  • cũng có thể mô tả bầu không khí
  • nhầm lẫn với morose hoặc sulky tùy ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, sullen diễn đạt một tâm trạng u buồn nội tâm và sự im lặng nặng nề. Người học thường nhầm với chỉ là yên lặng hoặc buồn bã, hoặc so sánh với morose hoặc sulky mà không nhận ra sự im lặng và căng thẳng trong khuôn mặt. Luyện tập qua các cảnh mô tả để cảm nhận sự khác biệt giữa im lặng thụ động và u uất nội tâm.

Mẹo Học

  • Kết hợp sullen với danh từ miêu tả biểu cảm: ánh mắt, tâm trạng, sự im lặng.
  • Dùng với động từ như suy ngẫm, che giấu, chịu đựng để tăng cường sắc thái.
  • So sánh với từ mô tả cảm xúc tích cực để thấy sự khác biệt.
  • Luyện viết mô tả cảnh hơn là gắn nhãn cảm xúc.
  • Chú ý giọng điệu trong đối thoại: nhân vật sullen nói ít, cử chỉ tinh tế.
  • Đọc đoạn mô tả để nghe nhịp điệu của bầu không khí u ám.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sullen'?

A.Cheerful and bright
B.Gloomy, silent, or brooding
C.Eager and enthusiastic
D.Lively and animated
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sullen' correctly?

A.The sun was sullen in the clear sky.
B.He had a sullen expression after losing the game.
C.She danced with a sullen energy at the party.
D.The cake looked sullen and delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sullen'?

A.Gloomy
B.Joyful
C.Excited
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sullen'?

A.Breezy
B.Melancholy
C.Moody
D.Withdrawn
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel sullen?

A.Someone remains quiet and withdrawn after a disagreement.
B.A person smiles at everyone during a party.
C.An athlete celebrates a victory with friends.
D.A child happily plays in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions in Town

Asking for Directions

2026.02.19 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ