LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sully - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sully Ý nghĩa của Từ

  • làm hỏng sự thuần khiết hoặc toàn vẹn
  • làm bẩn
  • làm tổn hại danh tiếng của ai đó
Illustration for this word

sully Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sully Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌli/
Mỹ /ˈsʌli/
Tiết
sully

sully Từ nguyên của Từ

Gốc 'sully' đến từ tiếng Pháp cổ 'soulier', có nghĩa là 'làm bẩn'. Thuật ngữ này đã phát triển để có nghĩa là làm tổn hại hay làm u tối sự toàn vẹn. Hãy tưởng tượng một chiếc áo trắng tinh khôi bị vấy bẩn bởi bùn, tượng trưng cho sự mất mát của sự thuần khiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sully có nghĩa là làm ô danh, làm hỏng sự tinh khiết hoặc tính toàn vẹn của một thứ gì đó, hoặc làm ô danh danh dự của ai đó. Nó có thể dùng cho sự bẩn thỉu vật lý và cả thiệt hại về đạo đức, uy tín. Ngôn ngữ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong phân tích, tin tức hoặc bình luận. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ soulier, có nghĩa làm cho bẩn; hình ảnh là một thứ vốn trong sạch bỗng trở nên dơ bẩn. Ví dụ: The scandal sullied his reputation.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ xác định đối tượng (danh tiếng, tên, tính toàn vẹn). Giữ văn phong trang trọng. be sullied cho thiệt hại đã xảy ra; sullying cho quá trình. Phân biệt với làm bẩn theo nghĩa vật lý. Tập trung vào ảnh hưởng đạo đức hoặc uy tín. Dùng be sullied để mô tả hậu quả; sullying để mô tả hành động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là làm bẩn vật lý trước.
  • Chỉ dùng cho người, không dùng cho vật.
  • Có thể thay thế bằng 'làm bẩn' trong mọi ngữ cảnh.
  • Thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không dùng cho vết ố nhẹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: sully danh tiếng, sully tên tuổi, sully tính cách
  • Phân biệt sạch bẩn vật lý và hỏng hóc đạo đức
  • Chú ý thời thì: be sullied so với sullying
  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal hoặc phê bình
  • Hình dung hình ảnh một thứ vốn trong sạch nay bị làm ô nhiễm để nhớ nghĩa
  • Luyện tập với bài phân tích hoặc báo cáo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sully'?

A.To clean
B.To encourage
C.To praise
D.To soil
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'sully' used correctly?

A.He sullied the kitchen floor with mud.
B.She sullied the reputation of her colleague by spreading false rumors.
C.The children sullied the park by picking up trash.
D.The new car sullied the dealership with its sleek design.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sully'?

A.Cleanse
B.Sanitize
C.Purify
D.Defile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sully'?

A.Taint
B.Uphold
C.Tarnish
D.Sully
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you most likely hear the word 'sully' being used?

A.A company promoting a new product
B.A politician defending their actions
C.A journalist uncovering a scandal
D.A teacher praising a student

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ