LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

superannuated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

superannuated Ý nghĩa của Từ

  • nghỉ hưu vì tuổi tác hoặc thời gian phục vụ
  • trở nên lỗi thời
  • làm cho lỗi thời
Illustration for this word

superannuated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

superannuated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsuːpəˈræn.ju.eɪt/
Mỹ /ˌsuːpərˈæn.ju.eɪt/
Tiết
superannuate

superannuated Từ nguyên của Từ

super- = trên + annuare = tính toán năm. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người về hưu nhìn lại nhiều năm làm việc vất vả, cảm nhận được gánh nặng của 'năm'—như nhiều lớp xếp chồng lên nhau, cuối cùng dẫn đến việc họ về hưu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

superannuate là một động từ trang trọng trong tiếng Anh có nghĩa là nghỉ hưu vì tuổi tác hoặc thời gian phục vụ, và đôi khi được dùng để miêu tả một thứ đã lỗi thời hoặc không còn hữu ích. Nó thiên về phong cách văn bản hoặc hành chính hơn là ngôn ngữ thông dụng, và có thể mang sắc thái chế giễu khi nói về ý tưởng hoặc công nghệ đã lỗi thời. Người học thường nhầm lẫn với 'retire' hoặc 'obsolete', hoặc áp dụng nó cho đồ vật không sống. Khi dùng, thường gặp với người, chính sách hoặc hệ thống lâu năm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Giữ ngữ điệu trang trọng, không dùng trong nói hàng ngày.
  • - Có thể diễn đạt sự lạc hậu của ý tưởng/ kỹ thuật.
  • - Dùng với người hoặc khái niệm trừu tượng.
  • - Tránh dùng cho hành động nghỉ hưu thông thường.
  • - Phân biệt với retire và obsolete.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người cho rằng nó chỉ nói về nghỉ hưu của người.
  • Nghĩ rằng có thể thay thế retire ở mọi ngữ cảnh.
  • Nó mang sắc thái trang trọng, không phổ thông.
  • Hiểu nhầm nó là nói về sự lỗi thời của các đồ vật.
  • Có thể dùng cho thiết bị thông dụng nhưng sai nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: từ này mang sắc thái trang trọng, có thể diễn đạt sự lạc hậu của ý tưởng hoặc công nghệ chứ không chỉ nghỉ hưu.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: nghỉ hưu của người và sự lỗi thời của ý tưởng/ công nghệ.
  • So sánh với retire để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng với chủ thể formal (chính sách, tổ chức).
  • Lưu ý giọng điệu châm biếm khi nói về ý tưởng lỗi thời.
  • Tránh áp dụng cho hành động nghỉ hưu hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'superannuated'?

A.Young
B.Retired
C.Obsolete
D.Healthy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'superannuated' used correctly?

A.She was young and superannuated.
B.The technology became superannuated quickly.
C.He retired at a superannuated age.
D.His health was superannuated after the accident.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'superannuated'?

A.New
B.Current
C.Antique
D.Outdated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'superannuated'?

A.Obsolete
B.Ancient
C.Senior
D.Modern
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'superannuated'?

A.Talking about a newborn baby
B.Describing old technology
C.Discussing a healthy lifestyle
D.Referring to a current event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ