LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

superiority - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

superiority Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái vượt trội hơn hoặc tốt hơn người khác
  • chất lượng tốt hơn mức trung bình
  • sự ưu thế về quyền lực hoặc ảnh hưởng
Illustration for this word

superiority Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

superiority Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /suːpəˈrɪərəti/
Mỹ /suːpəˈrɪɔrɪti/
Tiết
superiority

superiority Từ nguyên của Từ

superiority có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'superior', nghĩa là 'cao hơn' (super- = ở trên + ior = so sánh). Nó đã qua tiếng Pháp trung cổ 'superiorité' đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao vươn lên trên phần còn lại, tượng trưng cho sự thống trị và sự vượt trội hơn những thứ khác. Ý tưởng này mở rộng ra các phẩm chất xuất sắc, như là người giỏi nhất trong một cuộc thi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trên danh nghĩa, 'superiority' là danh từ nói đến trạng thái hoặc chất lượng là tốt hơn người khác. Nó có thể áp dụng cho kỹ năng, hiệu suất của một sản phẩm, hoặc vị thế chiếm ưu thế trong một cuộc thi hay hệ thống. Từ này đôi khi mang sắc thái tiêu cực khi gợi ý kiêu ngạo hoặc cảm giác tự cao tự đại. Cần phân biệt với tính từ 'superior', nghĩa là cao hơn hoặc chất lượng tốt hơn, nhưng không dùng như danh từ. Các cấu trúc phổ biến gồm 'superiority over' và 'superiority in', ví dụ 'the superiority of electric cars in reducing emissions'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • 'Superiority' chỉ là danh từ diễn đạt lợi thế tương đối, không tuyệt đối.
  • • Phối với 'over' hoặc 'in' hay gặp.
  • • Có thể mang ngữ điệu xúc phạm nếu dùng không phù hợp.
  • • Phân biệt với 'superior' (tính từ).
  • • Thích hợp trong văn bản phân tích hoặc trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm về sự ưu việt là tuyệt đối
  • Dùng 'superiority' như tính từ thay vì danh từ
  • Gán ý nghĩa đạo đức tuyệt đối cho sự ưu việt
  • Bỏ qua tính tương đối và xem nó là tuyệt đối
  • Dùng 'over' và 'in' như同 nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy xem sự ưu việt là lợi thế tương đối dựa trên so sánh. Trong tiếng Việt, thái độ và ngữ cảnh ảnh hưởng nhiều khi dùng từ này.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: 'superiority over', 'superiority in'; luyện viết câu về sản phẩm hoặc hiệu suất.
  • Phân biệt rõ ràng giữa 'superiority' và 'superior'.
  • Ghi chú ngữ cảnh và tones thích hợp cho văn viết trang trọng.
  • Dùng động từ như cho thấy, chứng minh, thể hiện.
  • Đọc các ví dụ thực tế trong kinh doanh, thể thao hoặc công nghệ.
  • Ghi chú sự khác biệt sắc thái giữa các ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'superiority'?

A.Goodness
B.Inferiority
C.Excellence
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'superiority' correctly?

A.The superiority of the dog was visible.
B.The student demonstrated superiority in his exam.
C.She felt a sense of superiority among her friends.
D.The superiority of the chair was clear.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'superiority'?

A.Superior
B.Inferiority
C.Average
D.Basic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'superiority'?

A.Mediocrity
B.Inferiority
C.Equality
D.Dimness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel a sense of superiority?

A.A person struggling with self-esteem
B.A student excelling in academics
C.A team showing excellent teamwork
D.A driver following traffic rules

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ