LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supplicant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supplicant Ý nghĩa của Từ

  • một người cầu nguyện hoặc yêu cầu khiêm tốn
  • một người xin trợ giúp hoặc ân huệ
  • một người xin trong bối cảnh pháp lý
Illustration for this word

supplicant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supplicant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌplɪkənt/
Mỹ /ˈsʌplɪkənt/
Tiết
supplicant

supplicant Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: sub- (dưới) + plicare (gập lại). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người hợp hai tay cầu nguyện, biểu thị sự khiêm nhường và mong muốn được trợ giúp, như thể họ thực sự đang 'gập' mình trước một sức mạnh cao hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, supplicant được dịch là 'người cầu khẩn' hoặc 'kẻ cầu xin', tùy ngữ cảnh. Đây là thuật ngữ mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc pháp lý hoặc văn học cổ; ngôn ngữ nói thông thường sẽ dùng 'người xin', 'người cầu xin'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đây là từ ngữ trang trọng/không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày; dùng từ tự nhiên như 'người xin' hoặc 'người cầu xin'.
  • - Nhấn mạnh sự cung kính trước quyền lực.
  • - Không đồng nghĩa với quyền được đáp ứng ngay hay mặc cả.
  • - Thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý.
  • - Giọng điệu trang trọng có thể làm câu trở nên cứng nhắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm lẫn với từ 'beggar' trong mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Là từ ngữ hiện đại, thông dụng.
  • Mô tả người khởi kiện hoặc kiện tụng.
  • Ngụ ý quyền nhận được lòng thương hoặc ân huệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt thường bỏ qua sắc thái cổ điển và trang trọng; dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.

Mẹo Học

  • Nhận diện sắc thái trang trọng và tránh dùng trong nói chuyện hàng ngày.
  • So sánh với từ như 'người xin' hoặc 'người申请'.
  • Lưu ý hương vị văn học/lịch sử trong văn bản.
  • Chú ý biểu đạt sự kính trọng trước thẩm quyền.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc nghi lễ.
  • Kiểm tra giới từ, giới tính và ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'supplicant' mean?

A.A large structure or building
B.A person who is seeking support or favor
C.An object used for cooking
D.A type of plant
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'supplicant' correctly?

A.A supplicant ran quickly to win the race.
B.The chef is a skilled supplicant of culinary arts.
C.The child was a supplicant begging for candy.
D.He read the book about supplicant whales in the ocean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'supplicant'?

A.Elephant
B.Applicant
C.Champion
D.Basket
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'supplicant'?

A.Protester
B.Benefactor
C.Leader
D.Advocate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might act as a supplicant?

A.A teacher grading papers.
B.A politician giving a speech.
C.A student asking for scholarship assistance.
D.An artist painting a mural.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ