LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

surfeit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

surfeit Ý nghĩa của Từ

  • một lượng thừa thãi của cái gì đó
  • tham ăn uống quá mức
  • sự thặng dư hoặc thừa thãi
Illustration for this word

surfeit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • I have a surfeit of cookies in my jar.
  • We should not eat a surfeit of food at the party.
  • She had a surfeit of toys and did not know where to put them.
  • A surfeit of rain made the park muddy.
  • He felt tired from the surfeit of work this week.

surfeit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜː.fɪt/
Mỹ /ˈsɜr.fɪt/
Tiết
surfeit

surfeit Từ nguyên của Từ

Tiền tố 'sur-' (vượt quá) + rễ 'feit' (làm, chế tạo) từ tiếng Latinh 'facere'. Nguồn gốc: Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc tràn đầy thức ăn mà bạn không thể ăn thêm, biểu thị cho sự thặng dư.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Surfeit là một từ khá trang trọng, mang tính văn chương chỉ lượng quá mức của một vật gì đó, đặc biệt là thức ăn hoặc đồ uống, đến mức khó chịu hoặc lãng phí. Nó không phải từ dùng hàng ngày và hay xuất hiện trong văn bản formal. Ngữ cảnh đó nhấn mạnh sự quá độ gây hại hoặc không cần thiết so với sự phong phú thuần túy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Surfeit là từ trang trọng, hãy dùng từ ngữ như quá mức hoặc thừa thãi trong giao tiếp thông thường. Dùng surfeit khi cần nhấn mạnh tính chất văn học hoặc nghiêm trang.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Surfeit không chỉ là quá nhiều mà còn chỉ ra sự quá mức tiêu cực
  • Có thể vận dụng cho những thứ ngoài thực phẩm
  • Surfeit và surplus không phải món từ đồng nghĩa
  • Động từ to surfeit hiếm dùng trong nói hằng ngày
  • Dùng khi nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của sự dư thừa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Surfeit có âm hưởng trang trọng trong tiếng Anh; người Việt học hay dùng từ quá mức hoặc thừa thãi để tự nhiên hơn.

Mẹo Học

  • Nhận diện surfeit là từ trang trọng để diễn đạt sự quá mức.
  • Dùng với of để tạo thành a surfeit of.
  • Phân biệt với surplus, vốn trung lập.
  • Động từ to surfeit hiếm và mang sắc thái văn học.
  • Luyện tập với đồ ăn và khái niệm trừu tượng để cảm nhận sắc thái.
  • Tránh dùng trong đối thoại hằng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'surfeit'?

A.A lack of something
B.A balanced quantity
C.An excessive amount of something
D.An average level of something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'surfeit' correctly?

A.After the banquet, there was a surfeit of guests leaving early.
B.Her surfeit of enthusiasm made the event more enjoyable.
C.The surfeit of books on the shelf was overwhelming.
D.He decided to surfeit his diet with healthy foods.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'surfeit'?

A.Scarcity
B.Moderation
C.Abundance
D.Diminution
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'surfeit'?

A.Surplus
B.Deficiency
C.Excess
D.Plenty
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where someone might experience a surfeit?

A.It's important to manage your money wisely to avoid running out.
B.A student struggled to find enough spare time for hobbies on weekends.
C.Someone felt overwhelmed by the abundance of food at the holiday dinner.
D.He decided to cut back on his snacks after noticing he was gaining weight.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ