LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suspension - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suspension Ý nghĩa của Từ

  • hành động tạm thời ngăn cản điều gì đó tiếp tục
  • trạng thái bị treo lơ lửng trong không khí
  • một phương pháp lái xe liên quan đến lò xo và bộ giảm chấn.
Illustration for this word

suspension Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suspension Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈspɛnʃən/
Mỹ /səˈspɛnʃən/
Tiết
suspension

suspension Từ nguyên của Từ

suspend (tiếng Latin: suspendere = treo) + -ion (hậu tố chỉ hành động hoặc trạng thái). Xuất phát từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây cầu treo trên không trung, được đỡ bởi cáp, biểu thị điều gì đó đang tạm thời bị hoãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy mạnh và cảm nhận hệ treo phản ứng với mỗi chướng ngại. Đổi trọng tâm, kéo tay lái và duy trì nhịp điệu. Trên những đoạn đường gập ghềnh, tôi cảm nhận hệ thống nâng đỡ tôi và biết kế hoạch có thể được để lại tạm thời. Cuối cùng, cú đẩy nhỏ và giữ vững, cùng với những điều chỉnh dưới áp_pressure, cho phép chuyển động tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Suspension là danh từ với ba nghĩa chính. Thứ nhất là hành động tạm dừng một điều gì đó như một dịch vụ hoặc một quyết định. Thứ hai là trạng thái bị treo hoặc được giữ ở trên không. Thứ ba là hệ thống treo của phương tiện, gồm lò xo và giảm xóc giúp giảm xóc và giữ bánh xe tiếp xúc với mặt đường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng suspension cho việc tạm dừng chính thức; phân biệt với suspense hoặc tạm dừng thông thường. Khi nói về ô tô, dùng hệ thống treo. Các cụm từ hữu ích: suspension of a service, một cây cầu treo, suspension of disbelief.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Suspension và suspense không phải là cùng một nghĩa.
  • Một sự đình chỉ không phải lúc nào là hủy bỏ hoàn toàn, có thể là tạm thời.
  • Hệ thống treo ô tô khác với phanh.
  • Suspension là danh từ; suspend là động từ.
  • Chú ý các cụm như suspension of disbelief.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa đình chỉ tạm thời, tình trạng bị treo và hệ thống treo ô tô để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa cốt lõi và luyện tập với cặp câu.
  • Cụm từ cố định phổ biến: đình chỉ một dịch vụ, cầu treo, hệ thống treo.
  • Phân biệt suspend (động từ) và suspension (danh từ).
  • Dùng ví dụ thực tế để ghi nhớ.
  • Nắm ý tưởng cốt lõi: ngăn lại, nâng đỡ, giảm xóc.
  • Phát âm: /səˈspɛn.ʃən/ nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'suspension'?

A.Achievement
B.Temporary stop
C.Attachment
D.Development
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'suspension' correctly?

A.The suspension of the committee's decision caused uproar.
B.There was a suspension of excitement in the air.
C.The suspension bridge spans the river.
D.She was wearing a suspension of pearls around her neck.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'suspension'?

A.Continuation
B.Termination
C.Interruption
D.Resumption
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'suspension'?

A.Extension
B.Acceleration
C.Closure
D.Perseverance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find 'suspension'?

A.Cooking a gourmet meal
B.Repairing a flat tire
C.Serving a suspension from school
D.Attending a dance performance

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ