suspension - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
suspend (tiếng Latin: suspendere = treo) + -ion (hậu tố chỉ hành động hoặc trạng thái). Xuất phát từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây cầu treo trên không trung, được đỡ bởi cáp, biểu thị điều gì đó đang tạm thời bị hoãn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy mạnh và cảm nhận hệ treo phản ứng với mỗi chướng ngại. Đổi trọng tâm, kéo tay lái và duy trì nhịp điệu. Trên những đoạn đường gập ghềnh, tôi cảm nhận hệ thống nâng đỡ tôi và biết kế hoạch có thể được để lại tạm thời. Cuối cùng, cú đẩy nhỏ và giữ vững, cùng với những điều chỉnh dưới áp_pressure, cho phép chuyển động tiếp tục.
Suspension là danh từ với ba nghĩa chính. Thứ nhất là hành động tạm dừng một điều gì đó như một dịch vụ hoặc một quyết định. Thứ hai là trạng thái bị treo hoặc được giữ ở trên không. Thứ ba là hệ thống treo của phương tiện, gồm lò xo và giảm xóc giúp giảm xóc và giữ bánh xe tiếp xúc với mặt đường.
Người Việt cần phân biệt giữa đình chỉ tạm thời, tình trạng bị treo và hệ thống treo ô tô để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of 'suspension'?
Which sentence uses 'suspension' correctly?
What is a synonym for 'suspension'?
What is an opposite (antonym) for 'suspension'?
In what real-life context would you find 'suspension'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật