LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sustenance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sustenance Ý nghĩa của Từ

  • thức ăn và đồ uống duy trì sự sống
  • dinh dưỡng
  • hỗ trợ hoặc duy trì một điều gì đó
Illustration for this word

sustenance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sustenance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌstənəns/
Mỹ /ˈsʌstə nəns/
Tiết
sustenance

sustenance Từ nguyên của Từ

Từ sustinere: sub- (dưới) + tenere (cầm nắm). Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng đến rễ cây giữ chặt nó dưới mặt đất, cung cấp dưỡng chất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sustenance chỉ những thứ nuôi sống con người bằng thực phẩm và đồ uống cung cấp năng lượng và dinh dưỡng thiết yếu. Theo nghĩa rộng hơn, nó cũng có thể chỉ sự nuôi dưỡng hoặc duy trì một thứ gì đó, như nguồn sống của gia đình nhờ thu nhập ổn định hoặc bảo tồn một truyền thống. Từ này đặc biệt trang trọng hoặc văn chương, thường gặp trong các cuộc thảo luận về chế độ ăn uống, sức khỏe, hoặc sự ổn định lâu dài. Nó gợi lên khái niệm về một nguồn lực cơ bản, không phải xa xỉ, nhấn mạnh sự cần thiết, phát triển và bền bỉ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sustenance để nói về những gì duy trì sự sống: thức ăn và đồ uống.
  • Nó cũng có thể chỉ nguồn nuôi dưỡng hoặc sự duy trì cho một điều gì đó rộng hơn.
  • Giọng điệu trang trọng hoặc văn chương, không phải nói chuyện hàng ngày.
  • Thường xuất hiện trong các chủ đề sức khỏe, dinh dưỡng hoặc ổn định lâu dài.
  • Là danh từ, không phải động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sustenance không chỉ là thức ăn
  • Nó thuộc từ ngữ trang trọng, văn chương
  • Không chỉ dùng cho thực phẩm, còn cho sự hỗ trợ
  • Không phải động từ
  • Thường không đếm được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: sustenance là danh từ trang trọng cho dưỡng chất/ủng hộ cơ bản, không phải chỉ đồ ăn.

Mẹo Học

  • Học các kết hợp phổ biến: sustenance của cuộc sống, sustenance dinh dưỡng
  • Phân biệt sustenance với sustain (động từ) và sustainable (tính từ)
  • Dùng trong viết formal và các chủ đề sức khỏe
  • Luyện các ngữ cảnh trừu tượng (văn hóa, truyền thống)
  • Lưu ý sustenance thường là danh từ không đếm được
  • Tránh dùng trong văn nói hàng ngày với chủ đề ăn vặt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sustenance'?

A.A tool
B.A happy feeling
C.Food or drink
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'sustenance' correctly?

A.I wore my favorite shirt for sustenance.
B.She relied on her phone as sustenance.
C.He drank water for sustenance.
D.The book provided sustenance for her sadness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sustenance'?

A.Hunger
B.Pain
C.Thirst
D.Nourishment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'sustenance'?

A.Hunger
B.Luxury
C.Drought
D.Weakness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone seek sustenance?

A.While sleeping
B.During an earthquake
C.At a feast
D.While reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Ethics of Sustenance and Diminishment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:32 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ