LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swagger - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swagger Ý nghĩa của Từ

  • đi hoặc hành xử một cách rất tự tin
  • một thái độ táo bạo và tự tin
  • một phong cách thể hiện những thành tựu của bản thân
Illustration for this word

swagger Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swagger Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈswæɡə/
Mỹ /ˈswæɡɚ/
Tiết
swagger

swagger Từ nguyên của Từ

swagger = swag + ger (từ tiếng Đức 'ger'); tiếng Anh trung đại swaggeren, có thể từ tiếng Bắc Âu cổ 'sveggja' có nghĩa là 'rung rinh'. Hãy tưởng tượng ai đó tự tin đi trên đường với nụ cười tươi, lắc hông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Swagger thường diễn đạt sự tự tin quá mức khi đi lại hoặc thể hiện thái độ. Theo ngữ cảnh, nó có thể là hành động đi tự tin hoặc cách bạn thể hiện bản thân. Kiểu ngôn ngữ thường mang tính thoải mái và hài hước, nhưng quá mức có thể bị coi là kiêu ngạo. Thường dùng swagger để mô tả sự tự tin rõ rệt và phong cách tự tin, khác với sự khiêm nhường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Swagger thường ám chỉ sự tự tin nổi bật chứ không chỉ là năng lực.
  • Dùng để miêu tả chuyển động hoặc thái độ.
  • Hãy tránh lối nói kiêu căng bằng cách điều chỉnh ngữ điệu.
  • Kết hợp swagger với các động từ như đi, tạo dáng, hay phô diễn.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng thận trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Swagger luôn có nghĩa là kiêu ngạo hoặc khoe khoang.
  • Nó mô tả chỉ cách đi lại chứ không phải thái độ.
  • Swagger lúc nào cũng tích cực và ngầu.
  • Swagger không giống swag.
  • Trong văn bản formal, nên tránh dùng swagger.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, swagger mang nặng sắc thái tự tin và phong cách, học viên thường lo ngại nghe có vẻ kiêu ngạo; ngữ cảnh và giọng điệu sẽ quyết định.

Mẹo Học

  • Học các tổ hợp dùng phổ biến (swagger vào phòng, đi với tự tin).
  • Phân biệt swagger và strut về ngữ nghĩa.
  • Luyện tập ở các hội thoại casual để nắm giọng điệu vui vẻ.
  • Tránh dùng swagger trong văn bản trang trọng, trừ khi là hài hước.
  • Nghe người bản ngữ để cảm nhận nhịp điệu tự nhiên.
  • So sánh với tự tin vs kiêu ngạo để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'swagger'?

A.Crying uncontrollably
B.Singing loudly
C.Walk with confidence
D.Cooking a meal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'swagger' correctly?

A.She was quietly reading a book
B.The cat slept peacefully
C.They were running a marathon
D.He walked with a swagger in his step
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'swagger'?

A.Cower
B.Strut
C.Humble
D.Tremble
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'swagger'?

A.Proud
B.Falter
C.Assertive
D.Brave
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone display 'swagger'?

A.Hiding in the corner at a party
B.Apologizing for a mistake
C.Accepting an award confidently
D.Avoiding eye contact

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ