LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swathe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swathe Ý nghĩa của Từ

  • bọc hoặc buộc chặt
  • một dải hoặc band của cái gì đó
  • bao phủ hoặc bao bọc hoàn toàn
Illustration for this word

swathe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swathe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sweɪð/
Mỹ /sweɪð/
Tiết
swathe

swathe Từ nguyên của Từ

swathe = swath + -e (bọc); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ swæð → tiếng Anh trung cổ swathe. Hãy tưởng tượng việc bọc một món quà khổng lồ bằng các lớp vải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Swathe có nghĩa là bọc hoặc buộc chặt một cái gì đó bằng vải hoặc vật che phủ khác, hoặc bao phủ hoàn toàn. Động từ dùng để bọc vết thương bằng băng, gói món quà hoặc che phủ hoàn toàn. Danh từ chỉ một dải vải rộng, một dải đất hay một vùng sáng bao phủ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ swæð, qua tiếng Anh Trung cổ swathe. Hình ảnh là lớp phủ và sự che chắn. Khi dùng, chú ý phân biệt với sheath hoặc swath vì cung cấp ngữ nghĩa và cách dùng khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng swathe để bao bọc theo từng lớp; trong giao tiếp hàng ngày dùng wrap hoặc covering
  • - swathe thiên về mô tả giàu hình ảnh hoặc ngữ cảnh văn học
  • - danh từ swathe chỉ một dải vải rộng hoặc khu vực rộng
  • - phân biệt với sheath và swath theo ngữ cảnh
  • - dùng swathe khi mô tả sự bao phủ rộng hoặc bọc lớp phủ tổng thể

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa swathe với sheath hoặc swath trong ngữ cảnh khác nhau
  • Trong giao tiếp hàng ngày dùng wrap; swathe thường mô tả cách bao phủ mang tính văn học
  • swathe không chỉ dùng cho vải mà còn cho đất hoặc ánh sáng
  • Tránh dùng swathe cho các phần nhỏ hoặc không rộng
  • Chú ý sự khác biệt giữa hành động và diện tích rộng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy coi swathe như một lớp bọc nhiều lớp; tiếng Anh thường dùng để mô tả bao phủ rộng hoặc bao bọc, còn các ngôn ngữ khác dùng động từ như envelopper/bao phủ cho cách diễn đạt hàng ngày. Người học dễ sử dụng swathe ở ngữ cảnh không văn chương hoặc nhầm giữa dạng động từ và danh từ.

Mẹo Học

  • Kết hợp swathe với từ chỉ phạm vi rộng như đất hoặc sương mù để nhấn mạnh ý nghĩa rộng
  • Luyện tập cả động từ và danh từ trong câu riêng
  • Dùng wrap hoặc cover cho các tình huống hàng ngày
  • Nhớ gốc từ để hình thành hình ảnh lớp phủ
  • So sánh với swath (dải đất) và sheath (vỏ bao)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'swathe'?

A.Cover
B.Jump
C.Sing
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'swathe' used correctly?

A.She danced in a swathe.
B.He swathed up in bed.
C.The sun swathed down on them.
D.They swathed the present.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'swathe'?

A.Expose
B.Reveal
C.Uncover
D.Wrap
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'swathe'?

A.Bare
B.Expose
C.Unfold
D.Reveal
Bước 5: Thành thạo

How is 'swathe' applied in real life?

A.Eating a meal quickly
B.Covering a wound with a bandage
C.Singing a song loudly
D.Running a marathon

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ