swathe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
swathe = swath + -e (bọc); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ swæð → tiếng Anh trung cổ swathe. Hãy tưởng tượng việc bọc một món quà khổng lồ bằng các lớp vải.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSwathe có nghĩa là bọc hoặc buộc chặt một cái gì đó bằng vải hoặc vật che phủ khác, hoặc bao phủ hoàn toàn. Động từ dùng để bọc vết thương bằng băng, gói món quà hoặc che phủ hoàn toàn. Danh từ chỉ một dải vải rộng, một dải đất hay một vùng sáng bao phủ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ swæð, qua tiếng Anh Trung cổ swathe. Hình ảnh là lớp phủ và sự che chắn. Khi dùng, chú ý phân biệt với sheath hoặc swath vì cung cấp ngữ nghĩa và cách dùng khác nhau.
Hãy coi swathe như một lớp bọc nhiều lớp; tiếng Anh thường dùng để mô tả bao phủ rộng hoặc bao bọc, còn các ngôn ngữ khác dùng động từ như envelopper/bao phủ cho cách diễn đạt hàng ngày. Người học dễ sử dụng swathe ở ngữ cảnh không văn chương hoặc nhầm giữa dạng động từ và danh từ.
What is the meaning of 'swathe'?
In which sentence is 'swathe' used correctly?
Which word is a synonym of 'swathe'?
What is an opposite of 'swathe'?
How is 'swathe' applied in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật