LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

symphonious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

symphonious Ý nghĩa của Từ

  • dễ chịu khi nghe
  • hài hòa
  • âm nhạc
Illustration for this word

symphonious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

symphonious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪmˈfəʊnɪəs/
Mỹ /sɪmˈfoʊniəs/
Tiết
symphonious

symphonious Từ nguyên của Từ

Gốc: 'symphonious' được cấu tạo từ 'symphony' (từ tiếng Hy Lạp 'symphonia' có nghĩa là sự đồng thuận) + hậu tố 'ous' chỉ sự sở hữu. Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ tiếng Latin 'symphonia' và quay ngược về tiếng Hy Lạp 'symphonia'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dàn nhạc đang chơi trong sự hòa hợp hoàn hảo, tạo ra một bản giao hưởng tuyệt đẹp vang vọng trong không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Symphonious là một tính từ khá trang trọng dùng để miêu tả âm thanh, tiếng hát hoặc cách sắp xếp nghe hòa hợp một cách dễ chịu, như một bản giao hưởng được chơi tốt. Nó gợi ý sự hòa hợp và cân bằng giữa các phần thay vì một nốt nhấn mạnh duy nhất. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ hài hòa (harmonious), du dương (melodious). Symphonious thường xuất hiện trong thơ ca, phê bình hoặc văn miêu tả, nhằm gợi lên sự hùng vĩ của dàn nhạc. Thuật ngữ có nguồn gốc từ cộng đồng Hy Lạp symphonia nghĩa đồng thuận, điều giúp giải thích vì sao nó mô tả sự hòa hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đây là tính từ trang trọng, không dùng trong đối thoại hàng ngày.
  • Nhấn mạnh sự hòa hợp giữa các phần hơn là một nốt nhấn mạnh.
  • Dùng đồng thời với các từ đồng nghĩa như hài hòa hay du dương trong văn nói.
  • Hạn chế dùng khi mô tả ý tưởng trừu tượng quá mức.
  • Đối với mô tả nhạc, kết hợp với các cụm như âm thanh hòa hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó mô tả quy mô hoặc phong cách của một bản symphonie thay vì chất lượng âm thanh.
  • Nhầm với 'symphonious' liên quan đến dàn nhạc giao hưởng.
  • Giả định nó có thể mô tả bất kỳ âm thanh dễ chịu nào; thực tế nó nhấn mạnh âm thanh đồng thanh của toàn bộ khối.
  • Sử dụng ngoài ngữ cảnh âm nhạc có thể mang tính gượng gạo.
  • So sánh với từ 'harmonious' trong văn nói thông thường có thể làm sai nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú ngắn cho người Việt: symphonious mang sắc thái trang trọng; mô tả hòa âm của âm thanh, không phải quy mô bản nhạc.

Mẹo Học

  • So sánh với từ hài hòa để cảm nhận sự khác biệt về mức độ trang trọng.
  • Dùng trong văn thơ hoặc phê bình để tạo giọng điệu hùng tráng.
  • Kết hợp với danh từ như âm điệu, hợp xướng hoặc bố cục.
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày hoặc email thông thường.
  • Thử các collocation như 'symphonious tones'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'symphonious'?

A.Harmonious and tuneful in sound
B.Noisy and disruptive
C.Confusing and chaotic
D.Lacking in melody
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'symphonious' correctly?

A.The symphonious sounds of the orchestra filled the hall beautifully.
B.The dish was so symphonious that it won the chef an award.
C.Her symphonious approach to the project made it hard to follow.
D.He found the symphonious traffic on the highway frustrating.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'symphonious'?

A.Discordant
B.Melodious
C.Harsh
D.Dissonant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'symphonious'?

A.Balanced
B.Disordered
C.Pleasant
D.Harmonized
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might hear the term 'symphonious'?

A.At the concert, the symphonious performance captivated the audience.
B.The car engine's symphonious noise made it enjoyable to drive.
C.An effective team collaboration can be symphonious and productive.
D.The arguments were symphonious and lasted for hours.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ